benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「見つかる」

Cách đọc
みつかる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Được tìm thấy, bị phát hiện; thứ đang tìm hoặc bị giấu được phát hiện.

Giải thích

Là nội động từ như chìa khóa được tìm thấy; ngoại động từ là “見つける”.

Ví dụ

  1. なくした鍵はソファーの下で見つかった。

    Chìa khóa bị mất đã được tìm thấy dưới ghế sofa.

  2. 経験を生かせる仕事がようやく見つかった。

    Cuối cùng tôi đã tìm được công việc có thể phát huy kinh nghiệm của mình.

  3. 検査で小さな異常が見つかり、詳しく調べることになった。

    Một bất thường nhỏ được phát hiện khi kiểm tra, nên người ta quyết định xét nghiệm kỹ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鍵が見つかる

    tìm thấy chìa khóa

  • 仕事が見つかる

    tìm được việc làm

  • 原因が見つかる

    tìm ra nguyên nhân

  • すぐに見つかる

    được tìm thấy ngay

Từ dễ nhầm lẫn

見つかる vs 見つける

「見つかる」 là nội động từ, diễn tả vật cần tìm được phát hiện và vật đó làm chủ ngữ; 「見つける」 là ngoại động từ, diễn tả một người tìm thấy vật.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng được phát hiện đi với trợ từ 「が」, như chìa khóa hoặc nguyên nhân được tìm thấy. Cách nói này tập trung vào kết quả hơn là người thực hiện việc tìm kiếm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

作業で読んだ文では、「探していたものや隠れていたものが発見されること」を表す語が必要です。 ヒント: 自動詞なので「鍵がこの語」の形で使います誰かが探して発見する場合は「見つける」です 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 飛び込む
  2. 飛び出す
  3. 取り組む
  4. 見つかる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 見つかる

Giải thích: Đáp án đúng là 「見つかる」. Từ này có nghĩa là “Được tìm thấy, bị phát hiện; thứ đang tìm hoặc bị giấu được phát hiện.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3