Nghĩa
Nắm được, học thành của mình; cũng chỉ mặc/đeo vật lên người.
Giải thích
“語学力を身に付ける” là tiếp thu năng lực; “時計を身に付ける” là đeo đồng hồ lên người.
Ví dụ
-
現場で経験を重ね、修理に必要な技術を身に付けた。
Qua quá trình tích lũy kinh nghiệm tại hiện trường, tôi đã nắm được kỹ thuật cần thiết để sửa chữa.
-
毎朝同じ時間に起きる習慣を身に付けたい。
Tôi muốn hình thành thói quen thức dậy vào cùng một giờ mỗi sáng.
-
海外で働く前に、仕事で使える語学力を身に付けた。
Trước khi làm việc ở nước ngoài, tôi đã trang bị năng lực ngoại ngữ có thể dùng trong công việc.
-
式典では、祖母から借りた真珠の首飾りを身に付けた。
Trong buổi lễ, tôi đã đeo chiếc vòng cổ ngọc trai mượn của bà.
Cách kết hợp thường dùng
-
技術を身に付ける
nắm được kỹ thuật
-
知識を身に付ける
tiếp thu kiến thức
-
習慣を身に付ける
hình thành thói quen
-
語学力を身に付ける
trang bị năng lực ngoại ngữ
-
装飾品を身に付ける
đeo đồ trang sức
Từ dễ nhầm lẫn
身に付ける vs 身に付く
「身に付ける」 là tha động từ, chỉ việc một người chủ động học để biến kiến thức hoặc kỹ năng thành của mình, như 「技術を身に付ける」. 「身に付く」 là tự động từ, chỉ kiến thức hay thói quen đã được tiếp thu, như 「技術が身に付く」.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ việc học để biến kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen thành của mình, vừa chỉ việc mặc hoặc đeo quần áo, đồng hồ, đồ trang sức lên người. Cả nội dung tiếp thu lẫn vật đeo đều đi với 「を」; khi dịch cần phân biệt nghĩa nắm được và nghĩa mặc hoặc đeo theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「みにつける」と読む語として正しいものはどれですか。
- まとめる
- 伸びる
- 身に付ける
- 深める
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 身に付ける
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「みにつける」 là 「身に付ける」. Nghĩa là “Nắm được, học thành của mình; cũng chỉ mặc/đeo vật lên người.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
