Nghĩa
Dõi theo, trông nom; không can thiệp ngay mà chú ý đến sự an toàn hoặc trưởng thành.
Giải thích
Dùng khi theo dõi để có thể giúp khi cần, như dõi theo sự trưởng thành của trẻ.
Ví dụ
-
両親は玄関の前で、子どもが学校へ向かう姿を見守った。
Bố mẹ đứng trước cửa, dõi theo con đi đến trường.
-
先輩は口を出さず、新人が自分で問題を解くのを見守った。
Người đi trước không can thiệp mà lặng lẽ theo dõi nhân viên mới tự giải quyết vấn đề.
-
医師は薬を変えずに、しばらく患者の回復を見守ることにした。
Bác sĩ quyết định chưa đổi thuốc mà tiếp tục theo dõi quá trình hồi phục của bệnh nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
成長を見守る
dõi theo sự trưởng thành
-
安全を見守る
trông chừng sự an toàn
-
静かに見守る
lặng lẽ dõi theo
-
温かく見守る
ân cần dõi theo
Từ dễ nhầm lẫn
見守る vs 見る
「見守る」 là tiếp tục quan sát trong một khoảng thời gian vì quan tâm đến an toàn hoặc thay đổi của đối tượng; 「見る」 chỉ hành động nhìn nói chung, không nhất thiết có ý theo dõi hay bảo vệ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này hợp với tình huống chưa can thiệp ngay nhưng vẫn liên tục quan sát để có thể giúp khi cần. Nó còn dùng khi theo dõi an toàn hoặc diễn biến và thường hàm ý sự quan tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「見守る」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 作っていたものが完成した状態になること。
- すぐに手を出さず、安全や成長を注意して見ていること。
- 勢いよく中へ入ること。水などに身を投げ入れること。
- 勢いよく外へ出ること。急に前に出ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. すぐに手を出さず、安全や成長を注意して見ていること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「見守る」. Từ này có nghĩa là “Dõi theo, trông nom; không can thiệp ngay mà chú ý đến sự an toàn hoặc trưởng thành.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
