benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「満ちる」

Cách đọc
みちる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Đầy, tràn ngập; đầy lên hoặc cảm xúc/bầu không khí lan khắp.

Giải thích

Dùng cho lượng đầy lên, trăng tròn, hoặc trạng thái tràn đầy hy vọng.

Ví dụ

  1. 会場は子どもたちの笑い声に満ちていた。

    Hội trường tràn ngập tiếng cười của trẻ em.

  2. 月の光が湖に満ちて、静かな景色になった。

    Ánh trăng tràn trên mặt hồ, tạo nên khung cảnh yên tĩnh.

  3. 彼の言葉は自信に満ちていて、聞く人を安心させた。

    Lời nói của anh ấy đầy tự tin, khiến người nghe yên tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自信に満ちる

    đầy tự tin

  • 希望に満ちた表情

    vẻ mặt đầy hy vọng

  • 会場に声が満ちる

    âm thanh tràn ngập hội trường

  • 喜びに満ちる

    tràn đầy niềm vui

Từ dễ nhầm lẫn

満ちる vs 満たす

「満ちる」 là nội động từ, chỉ không gian hoặc lòng người được lấp đầy. 「満たす」 là ngoại động từ, nghĩa là làm đầy vật chứa hoặc đáp ứng điều kiện, tập trung vào bên tác động.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「満ちる」 là nội động từ, chỉ không gian hoặc lòng người đầy bởi điều gì đó. Không chỉ dùng với nước, ánh sáng, mà còn với tự tin, hy vọng, niềm vui.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「いっぱいになることまた、感情や雰囲気が全体に広がること」 ヒント: 「月がこの語」「希望にこの語」のように、量が満たされる場合にも気持ちがあふれる場合に… 最も自然な語を選んでください。

  1. 組み合わせる
  2. 加える
  3. つなげる
  4. 満ちる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 満ちる

Giải thích: Đáp án đúng là 「満ちる」. Từ này có nghĩa là “Đầy, tràn ngập; đầy lên hoặc cảm xúc/bầu không khí lan khắp.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3