Nghĩa
Tỉnh dậy; cũng chỉ bắt đầu nhận ra điều trước đó chưa ý thức.
Giải thích
“朝目覚める” là thức dậy; “才能に目覚める” là nhận ra năng lực hoặc hứng thú mới.
Ví dụ
-
鳥の声で静かに目覚めた。
Tôi nhẹ nhàng tỉnh giấc vì tiếng chim hót.
-
夜中に目覚めたが、時計を見ずにまた寝た。
Tôi tỉnh giấc giữa đêm nhưng không xem đồng hồ mà ngủ tiếp.
-
海外で暮らして、母語の大切さに目覚めた。
Sau khi sống ở nước ngoài, tôi bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ.
-
地域の活動を通じて、環境問題に目覚めた。
Qua các hoạt động cộng đồng, tôi bắt đầu nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝早く目覚める
tỉnh dậy sớm vào buổi sáng
-
物音で目覚める
tỉnh giấc vì tiếng động
-
夜中に目覚める
tỉnh giấc giữa đêm
-
自分の才能に目覚める
nhận ra tài năng của bản thân
-
社会問題に目覚める
bắt đầu nhận thức về vấn đề xã hội
Từ dễ nhầm lẫn
目覚める vs 起きる
Trong ngữ cảnh ngủ, 「目覚める」 nhấn mạnh khoảnh khắc ý thức trở lại. 「起きる」 còn có thể chỉ ngồi dậy, ra khỏi giường hoặc một sự việc xảy ra. 「目覚める」 cũng có nghĩa bóng là bắt đầu nhận ra một giá trị hay năng lực.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là ý thức trở lại sau giấc ngủ. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng trong các cách nói như 「才能に目覚める」 hoặc 「問題意識に目覚める」, tức bắt đầu nhận ra giá trị, năng lực hay vấn đề trước đây chưa để ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目覚める」に合う読み方を一つ選んでください。
- めざめる
- ねむれる
- やすめる
- よわめる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めざめる
Giải thích: Cách đọc của 「目覚める」 là 「めざめる」. Nghĩa là “Tỉnh dậy; cũng chỉ bắt đầu nhận ra điều trước đó chưa ý thức.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
