benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「迷惑」

Cách đọc
めいわく
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Phiền toái, làm phiền; cảm thấy khó chịu hoặc khó xử vì hành động của người khác.

Giải thích

Dùng khi gây gánh nặng hoặc khó chịu cho người khác, như làm phiền ai đó.

Ví dụ

  1. 夜中の電話は近所の迷惑になる。

    Gọi điện nửa đêm sẽ làm phiền hàng xóm.

  2. ご迷惑をおかけして申し訳ありません。

    Xin lỗi vì đã gây phiền hà.

  3. 迷惑な広告メールを削除した。

    Tôi đã xóa email quảng cáo gây phiền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 迷惑をかける

    gây phiền

  • 迷惑になる

    làm phiền

  • 迷惑な話

    chuyện phiền toái

  • 近所迷惑

    gây phiền hàng xóm

Từ dễ nhầm lẫn

迷惑 vs 邪魔

“Meiwaku” là mọi phiền hại gây cho người khác; “jama” tập trung cản trở trực tiếp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ bị khó chịu hay bất lợi do hành động của người khác; cụm xin lỗi “go-meiwaku o okake suru” rất quan trọng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「迷惑」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 礼儀に欠けていて、相手に不快な思いをさせること。
  2. 他人の行動によって困ったり不快になったりすること。
  3. うそやごまかしがなく、ありのままに言ったり行動したりすること。
  4. 相手のことを考えて、思いやりを持って助けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 他人の行動によって困ったり不快になったりすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「迷惑」. Từ này có nghĩa là “Phiền toái, làm phiền; cảm thấy khó chịu hoặc khó xử vì hành động của người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3