Nghĩa
Tổng hợp, sắp xếp; gom đồ/thông tin rời rạc lại, hoặc kết luận ý kiến/câu chuyện.
Giải thích
Dùng như tổng hợp tài liệu hoặc chốt câu chuyện, làm cho nội dung có trật tự và dễ hiểu.
Ví dụ
-
調査で集めた資料を項目ごとにまとめた。
Tôi đã sắp xếp các tài liệu thu thập trong cuộc khảo sát theo từng mục.
-
会議の最後に、代表者が参加者の意見を一つにまとめた。
Cuối cuộc họp, người đại diện đã tổng hợp ý kiến của những người tham gia thành một ý kiến chung.
-
旅行に必要な荷物は、このかばんにまとめて入れてある。
Những đồ cần cho chuyến đi đã được gom và xếp chung vào chiếc túi này.
-
発表する内容を三つのポイントにまとめると伝わりやすい。
Nếu sắp xếp nội dung trình bày thành ba điểm thì sẽ dễ truyền đạt hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料をまとめる
tổng hợp tài liệu
-
意見をまとめる
tổng hợp ý kiến
-
一つにまとめる
gom lại thành một
-
短くまとめる
tổng hợp ngắn gọn
-
荷物をまとめる
thu xếp hành lý
Từ dễ nhầm lẫn
まとめる vs 要約
「まとめる」 dùng rộng rãi cho việc sắp xếp đồ vật, tài liệu hoặc ý kiến rời rạc thành một thể thống nhất. 「要約」 chỉ việc chọn ý chính từ bài viết hay lời nói dài để rút ngắn nội dung và không dùng cho hành lý.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, chỉ việc thu gom đồ vật hoặc thông tin rời rạc rồi sắp xếp thành một thể dễ xử lý. Không chỉ dùng cho tài liệu, ý kiến mà còn cho việc gom đồ như 「荷物をまとめる」; 「話をまとめる」 mang nghĩa điều chỉnh ý kiến để đi đến kết luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まとめる」はどのような意味で使われますか。
- 知識・理解・関係などをより深い状態にすること。
- ばらばらの物や情報を一つに整理すること。また、意見や話を結論に近づけること。
- 知識・技術・習慣などを学んで、自分のものにすること。また、衣服や物を体につけること。
- 長さ・量・能力・成績などが増えること。また、予定や期限が後ろにずれること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ばらばらの物や情報を一つに整理すること。また、意見や話を結論に近づけること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「まとめる」. Từ này có nghĩa là “Tổng hợp, sắp xếp; gom đồ/thông tin rời rạc lại, hoặc kết luận ý kiến/câu chuyện.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
