benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「満足」

Cách đọc
まんぞく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Hài lòng, thỏa mãn; mong muốn được đáp ứng đầy đủ, không thấy thiếu hay bất mãn.

Giải thích

Dùng như hài lòng với kết quả hoặc dịch vụ thỏa đáng, chỉ đánh giá phù hợp với kỳ vọng.

Ví dụ

  1. 彼は通勤時間が短い今の職場に満足している。

    Anh ấy hài lòng với nơi làm việc hiện tại vì thời gian đi làm ngắn.

  2. 宿泊客の九割が、ホテルの朝食に満足したと答えた。

    Chín mươi phần trăm khách lưu trú trả lời rằng họ hài lòng với bữa sáng của khách sạn.

  3. 修理後の仕上がりは、十分に満足できるものだった。

    Kết quả sau khi sửa chữa hoàn toàn đạt mức khiến tôi hài lòng.

  4. 価格を下げるだけでは、長期的に顧客を満足させるのは難しい。

    Chỉ giảm giá thì khó có thể làm khách hàng hài lòng lâu dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 結果に満足する

    hài lòng với kết quả

  • 十分に満足する

    hoàn toàn hài lòng

  • 満足できる品質

    chất lượng thỏa đáng

  • 満足のいく仕上がり

    kết quả hoàn thiện như ý

  • 顧客を満足させる

    làm khách hàng hài lòng

Từ dễ nhầm lẫn

満足 vs 不満

「満足」 và 「不満」 có nghĩa ngược nhau. 「満足」 là đánh giá tích cực khi kết quả hay dịch vụ đáp ứng đầy đủ mong muốn, còn 「不満」 là cảm giác không bằng lòng vì chưa đạt kỳ vọng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi một người tự đánh giá tích cực, cấu trúc là người đó hài lòng với kết quả. Khi một sự vật đáp ứng mong muốn của người khác, cấu trúc là dịch vụ làm khách hàng hài lòng; cần phân biệt bên cảm thấy hài lòng và bên tạo ra sự hài lòng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「まんぞく」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 期待
  2. 希望
  3. 満足
  4. 緊張
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 満足

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「まんぞく」 là 「満足」. Nghĩa là “Hài lòng, thỏa mãn; mong muốn được đáp ứng đầy đủ, không thấy thiếu hay bất mãn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3