benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「間に合う」

Cách đọc
まにあう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Kịp, kịp thời; không trễ so với giờ hoặc hạn định.

Giải thích

Dùng khi kịp tàu, kịp hạn chót hoặc không trễ thời gian quy định.

Ví dụ

  1. 急げば九時の電車に間に合う。

    Nếu nhanh lên thì vẫn kịp chuyến tàu lúc chín giờ.

  2. 締め切りに間に合うよう、午前中に資料を仕上げた。

    Để kịp hạn chót, tôi đã hoàn thành tài liệu trong buổi sáng.

  3. 今から出れば、受付終了の時刻に間に合います。

    Nếu đi ngay bây giờ thì sẽ đến kịp trước giờ quầy tiếp nhận đóng cửa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電車に間に合う

    kịp chuyến tàu

  • 締め切りに間に合う

    kịp thời hạn

  • 授業に間に合う

    đến kịp giờ học

  • ぎりぎり間に合う

    vừa kịp sát giờ

Từ dễ nhầm lẫn

間に合う vs 間に合わせる

「間に合う」 diễn tả người hoặc sự việc kịp thời hạn hay giờ hẹn; 「間に合わせる」 là ngoại động từ, nghĩa là làm cho việc gì hoàn tất kịp lúc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mốc thời gian hoặc lịch trình được nêu bằng trợ từ 「に」, như kịp chuyến tàu hay kịp hạn chót. Từ này cũng có thể diễn tả số lượng vừa đủ dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「間に合う」はどのような意味で使われますか。

  1. 歩いていた途中で止まること。
  2. 決められた時刻や期限に遅れずに済むこと。
  3. 残りがなくなるまで全部使うこと。
  4. 人と関係を持って一緒に行動すること。また、恋人として交際すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 決められた時刻や期限に遅れずに済むこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「間に合う」. Từ này có nghĩa là “Kịp, kịp thời; không trễ so với giờ hoặc hạn định.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3