Nghĩa
Giao phó, ủy thác; để người khác đảm nhận công việc, quyết định hoặc quản lý.
Giải thích
Dùng như giao cửa hàng hoặc giao quyền quyết định, chỉ tin tưởng và trao trách nhiệm cho người khác.
Ví dụ
-
会場の準備は経験のある人に任せた。
Tôi giao việc chuẩn bị địa điểm cho người có kinh nghiệm.
-
細かい判断は現場の担当者に任せる。
Những quyết định chi tiết được giao cho người phụ trách tại chỗ.
-
子どもに買い物を任せて、家で待った。
Tôi giao việc mua đồ cho con và chờ ở nhà.
-
道順の確認を案内役だけに任せず、地図でも確かめた。
Tôi không giao hoàn toàn việc xác nhận đường đi cho người hướng dẫn mà còn kiểm tra bằng bản đồ.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事を任せる
giao công việc
-
担当者に任せる
giao cho người phụ trách
-
判断を任せる
giao quyền quyết định
-
すべて任せる
giao toàn bộ
-
安心して任せる
yên tâm giao phó
Từ dễ nhầm lẫn
任せる vs 頼む
「任せる」 giao quyền và trách nhiệm; 「頼む」 yêu cầu đối phương làm hành động cụ thể.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「任せる」 là giao công việc, quyết định, quản lý thành trách nhiệm của đối phương. 「頼む」 rộng hơn, là nhờ người khác làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会社で、ある行動を表すために「仕事・判断・管理などを他の人に引き受けてもらうこと」に合う語を選びます。 ヒント: 「店をこの語」「判断をこの語」のように、相手を信頼して責任を渡す意味です この説明に合う語はどれですか。
- 差し替える
- 仕上げる
- 打ち合わせる
- 任せる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 任せる
Giải thích: Đáp án đúng là 「任せる」. Từ này có nghĩa là “Giao phó, ủy thác; để người khác đảm nhận công việc, quyết định hoặc quản lý.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
