benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「共感」

Cách đọc
きょうかん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Đồng cảm; cảm nhận suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác như của mình.

Giải thích

Mạnh hơn việc chỉ hiểu; nhấn mạnh chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

  1. 彼の意見に深く共感した。

    Tôi rất đồng cảm với ý kiến của anh ấy.

  2. 同じ経験をした人から共感を得た。

    Tôi nhận được sự đồng cảm từ người có cùng trải nghiệm.

  3. この物語は多くの読者の共感を呼んだ。

    Câu chuyện gợi sự đồng cảm của nhiều độc giả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 共感する

    đồng cảm

  • 共感を得る

    nhận được đồng cảm

  • 共感を呼ぶ

    gợi sự đồng cảm

  • 強い共感

    sự đồng cảm mạnh

Từ dễ nhầm lẫn

共感 vs 同意

“Kyōkan” là chia sẻ cảm xúc hay trải nghiệm; “dōi” là chấp nhận ý kiến hay đề nghị.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cảm nhận và hiểu cảm xúc, trải nghiệm hay suy nghĩ của người khác như điều mình cũng có.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共感」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 価値・能力・成果などを判断すること。
  2. 相手の気持ちや考えを自分も同じように感じること。
  3. 存在や意見を知っていながら、取り上げず相手にしないこと。
  4. 必要なことや望むことを相手に強く求めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手の気持ちや考えを自分も同じように感じること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「共感」. Từ này có nghĩa là “Đồng cảm; cảm nhận suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác như của mình.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3