benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「苦しむ」

Cách đọc
くるしむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đau khổ, khổ sở; cơ thể hoặc tâm trí ở trạng thái khó chịu, cũng chỉ khốn đốn vì vấn đề.

Giải thích

Dùng như khổ vì bệnh hoặc khổ vì nợ, nguyên nhân thường đi với “で” hoặc “に”.

Ví dụ

  1. 彼は長い間、腰の痛みに苦しんでいた。

    Anh ấy đã khổ sở vì đau lưng trong một thời gian dài.

  2. 物価の上昇で、多くの小さな店が経営に苦しんでいる。

    Do giá cả tăng, nhiều cửa hàng nhỏ đang chật vật trong kinh doanh.

  3. 作家は最後の一文の結び方に苦しんだ。

    Nhà văn trăn trở về cách kết thúc câu cuối cùng.

  4. 高い山では空気が薄く、選手たちは呼吸に苦しんだ。

    Trên núi cao, không khí loãng khiến các vận động viên khó thở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 痛みに苦しむ

    khổ sở vì đau đớn

  • 病気に苦しむ

    chịu khổ vì bệnh tật

  • 生活に苦しむ

    chật vật trong cuộc sống

  • 資金不足に苦しむ

    khốn đốn vì thiếu vốn

  • 判断に苦しむ

    khó đưa ra phán đoán

Từ dễ nhầm lẫn

苦しむ vs 苦しい

「苦しむ」 là động từ, diễn tả quá trình chịu khổ vì đau đớn hoặc vấn đề, như 「痛みに苦しむ」. 「苦しい」 là tính từ miêu tả trạng thái khó chịu tại thời điểm đó, như 「息が苦しい」.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng cho đau đớn thể chất mà còn cho tình trạng bị khó khăn lâu dài vì cuộc sống, kinh doanh hoặc quyết định. Nguyên nhân có thể đi với 「に」 như 「痛みに」「資金不足に」, hoặc với 「で」 như 「痛みで」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

体調や健康について話す場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「病気でこの語」「借金にこの語」のように、原因には「で」「に」を使うことが多いです 最も自然な語を選んでください。

  1. 弱る
  2. 転ぶ
  3. 倒す
  4. 苦しむ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 苦しむ

Giải thích: Đáp án đúng là 「苦しむ」. Từ này có nghĩa là “Đau khổ, khổ sở; cơ thể hoặc tâm trí ở trạng thái khó chịu, cũng chỉ khốn đốn vì vấn đề.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3