Nghĩa
Đau khổ, khó chịu; cơ thể/tâm trí nặng nề, cũng chỉ hoàn cảnh khó khăn thiếu dư dả.
Giải thích
“息が苦しい” là khó thở về cơ thể; “生活が苦しい” là đời sống khó khăn về kinh tế/tình cảnh.
Ví dụ
-
急な坂を走って上ったので、息が苦しい。
Vì chạy lên con dốc đứng nên tôi thấy khó thở.
-
食べ放題で食べすぎて、おなかが苦しくなった。
Tôi ăn quá nhiều ở quán buffet nên bụng căng rất khó chịu.
-
親しい友人にうそをついているのが苦しくて、ついに本当のことを話した。
Việc cứ nói dối một người bạn thân khiến tôi day dứt nên cuối cùng tôi đã nói ra sự thật.
-
物価が上がり続け、収入の少ない家庭の生活は苦しくなっている。
Giá cả tiếp tục tăng khiến cuộc sống của các gia đình thu nhập thấp ngày càng khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
息が苦しい
khó thở
-
おなかが苦しい
bụng căng khó chịu
-
生活が苦しい
cuộc sống khó khăn
-
苦しい立場
hoàn cảnh khó xử
-
苦しい状況を乗り越える
vượt qua tình cảnh khó khăn
Từ dễ nhầm lẫn
苦しい vs つらい
「苦しい」 dùng rộng cho gánh nặng cơ thể như khó thở, bị ép chặt hoặc tình cảnh thiếu thốn; 「つらい」 nhấn mạnh nỗi khổ chủ quan khi một trải nghiệm quá khó chịu đựng về tinh thần hay thể chất.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài khó chịu cơ thể như khó thở hoặc căng bụng vì ăn quá nhiều, từ này còn dùng khi kinh tế hay hoàn cảnh không còn dư địa. Khi dịch cần chọn nghĩa khó chịu, đau khổ hay túng thiếu theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くるしい」と読む語として正しいものはどれですか。
- 悔しい
- 怖い
- 苦しい
- 貧しい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 苦しい
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「くるしい」 là 「苦しい」. Nghĩa là “Đau khổ, khó chịu; cơ thể/tâm trí nặng nề, cũng chỉ hoàn cảnh khó khăn thiếu dư dả.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
