benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「訓練」

Cách đọc
くんれん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Huấn luyện, rèn luyện; luyện tập lặp lại để có năng lực hoặc kỹ thuật.

Giải thích

Dùng như diễn tập sơ tán hoặc được huấn luyện, chỉ luyện tập có kế hoạch cho mục tiêu nhất định.

Ví dụ

  1. 新しい職員は、受付システムを扱う訓練を受けた。

    Nhân viên mới đã được đào tạo cách sử dụng hệ thống lễ tân.

  2. 地域の避難訓練では、安全な集合場所までの経路を歩いて確認した。

    Trong buổi diễn tập sơ tán của khu phố, mọi người đi bộ để xác nhận đường đến nơi tập trung an toàn.

  3. 案内犬は専門家のもとで段階的に訓練される。

    Chó dẫn đường được huấn luyện theo từng giai đoạn dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.

  4. 聞き取りの訓練を続けた結果、放送の要点が分かるようになった。

    Nhờ tiếp tục rèn luyện nghe hiểu, tôi đã có thể nắm được ý chính của bản tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 訓練を受ける

    được đào tạo

  • 訓練を行う

    tiến hành huấn luyện

  • 避難訓練

    diễn tập sơ tán

  • 実践的な訓練

    huấn luyện thực tiễn

  • 訓練を積む

    tích lũy quá trình rèn luyện

Từ dễ nhầm lẫn

訓練 vs 練習

「訓練」 là quá trình có kế hoạch để hình thành năng lực hoặc cách ứng phó cần thiết trong công việc, phòng chống thiên tai hay hành vi động vật. 「練習」 là lặp lại một hoạt động cụ thể như chơi nhạc, hội thoại hoặc động tác thể thao để tiến bộ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là hoạt động có hệ thống nhằm hình thành kỹ năng hoặc cách hành động cần cho một mục đích cụ thể theo kế hoạch. 「訓練を受ける」 dùng cho bên được hướng dẫn, còn 「訓練を行う」 dùng cho bên hoặc tổ chức thực hiện. Khóa học kiến thức trong công việc thường còn được gọi là 「研修」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「訓練」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. くんれん
  2. きろく
  3. くふう
  4. けいぞく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. くんれん

Giải thích: Cách đọc của 「訓練」 là 「くんれん」. Nghĩa là “Huấn luyện, rèn luyện; luyện tập lặp lại để có năng lực hoặc kỹ thuật.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3