Nghĩa
Tìm cách, cải tiến; suy nghĩ và thay đổi phương pháp để làm tốt hơn.
Giải thích
Dùng như tìm cách dùng tốt hơn hoặc chưa đủ sáng tạo, nhấn mạnh dùng trí để cải thiện.
Ví dụ
-
狭い台所でも動きやすいように、道具の置き方を工夫した。
Để dễ di chuyển ngay cả trong bếp chật, tôi đã sắp xếp dụng cụ một cách hợp lý.
-
展示品の説明は、子どもにも読めるように表現を工夫している。
Phần thuyết minh hiện vật được diễn đạt khéo léo để trẻ em cũng có thể đọc hiểu.
-
会議を短くするため、資料の構成に工夫を加えた。
Để rút ngắn cuộc họp, chúng tôi đã điều chỉnh cách bố cục tài liệu.
-
祖父は身近な材料を使い、工夫して棚を作った。
Ông tôi dùng những vật liệu quen thuộc và khéo léo làm một chiếc kệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
表示を工夫する
điều chỉnh cách hiển thị
-
工夫を重ねる
liên tục tìm cách cải tiến
-
ちょっとした工夫
một chút sáng kiến
-
工夫を加える
thêm một cải tiến khéo léo
-
工夫の余地がある
vẫn còn chỗ để cải tiến
Từ dễ nhầm lẫn
工夫 vs 努力
「工夫」 tập trung vào việc nghĩ cách và thay đổi phương pháp cho phù hợp với vấn đề hoặc điều kiện. 「努力」 là bỏ công sức và thời gian vì mục tiêu, nhưng không nhất thiết phải nghĩ ra cách mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc suy nghĩ về phương pháp hoặc cách trình bày để đạt kết quả tốt hơn trong điều kiện có hạn. Ngoài 「工夫する」 còn có 「工夫を重ねる」 và 「工夫を加える」. Nó không chỉ là cố gắng lâu, mà còn bao hàm sự chú ý đến cách làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
授業や勉強について話す場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「使い方をこの語する」「この語が足りない」のように、少し知恵を使って改善する意味です この説明に合う語はどれですか。
- 継続
- 検討
- 参考
- 工夫
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 工夫
Giải thích: Đáp án đúng là 「工夫」. Từ này có nghĩa là “Tìm cách, cải tiến; suy nghĩ và thay đổi phương pháp để làm tốt hơn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
