benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「講座」

Cách đọc
こうざ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khóa học, chuyên đề; lớp hoặc chương trình học theo một chủ đề.

Giải thích

Dùng như khóa hội thoại tiếng Anh hoặc講座 công khai, thường là cơ hội học ngoài trường.

Ví dụ

  1. 市民センターの写真講座に、来月から通うことにした。

    Tôi quyết định từ tháng sau sẽ tham gia khóa học nhiếp ảnh tại trung tâm cộng đồng.

  2. この日本語講座では、会話と作文を十回に分けて学ぶ。

    Khóa tiếng Nhật này gồm mười buổi học hội thoại và viết.

  3. 親子向けの料理講座は、申込者数が定員に達した。

    Khóa nấu ăn dành cho cha mẹ và con cái đã đủ số người đăng ký.

  4. 会社が開いた安全講座で、道具の扱い方を確認した。

    Tại khóa học an toàn do công ty tổ chức, tôi đã ôn lại cách sử dụng dụng cụ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 講座に申し込む

    đăng ký khóa học

  • 講座を開く

    mở khóa học

  • 公開講座

    khóa học công khai

  • 語学講座

    khóa học ngôn ngữ

  • 連続講座

    chuỗi khóa học liên tiếp

Từ dễ nhầm lẫn

講座 vs 講演

「講座」 là khóa học để người tham gia học một chủ đề và có thể kéo dài nhiều buổi. 「講演」 thường là một bài nói chuyện hoàn chỉnh do diễn giả trình bày trước đông người nghe.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ đề học thường đứng trước, như 「料理講座」 hoặc 「語学講座」. Từ này đôi khi cũng dùng cho hoạt động một buổi, nhưng nhấn mạnh chương trình học theo một chủ đề nên khác với 「講演」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「講座」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 大学などで研究や教育を行う、最上位クラスの教員。
  2. あるテーマについて学ぶための授業や一連の学習プログラム。
  3. 大学などで、先生が専門的な内容を説明する授業。
  4. 実際に持っている能力や力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. あるテーマについて学ぶための授業や一連の学習プログラム。

Giải thích: Đáp án đúng là 「講座」. Từ này có nghĩa là “Khóa học, chuyên đề; lớp hoặc chương trình học theo một chủ đề.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3