benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「効率」

Cách đọc
こうりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hiệu suất, hiệu quả; mức độ kết quả tốt thu được so với thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra.

Giải thích

Dùng như hiệu suất tốt hoặc nâng hiệu quả công việc, chỉ ít lãng phí và dễ tạo kết quả.

Ví dụ

  1. 道具の配置を変えて作業の効率を上げた。

    Tôi đổi cách bố trí dụng cụ để tăng hiệu suất công việc.

  2. 移動の回数が多く、時間の効率が悪い。

    Phải di chuyển nhiều lần nên hiệu quả sử dụng thời gian thấp.

  3. 効率だけでなく、安全性も考える必要がある。

    Không chỉ hiệu suất, còn cần cân nhắc tính an toàn.

  4. 新しい手順の効率を一週間測定した。

    Hiệu suất của quy trình mới được đo trong một tuần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 効率を上げる

    tăng hiệu suất

  • 効率がよい

    hiệu suất tốt

  • 効率が悪い

    hiệu suất kém

  • 作業の効率

    hiệu suất công việc

  • 効率を測る

    đo hiệu suất

Từ dễ nhầm lẫn

効率 vs 能率

「効率」 xét tỷ lệ toàn bộ nguồn lực và kết quả; 「能率」 chủ yếu là tốc độ, lượng xử lý công việc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「効率」 là mức kết quả so với thời gian, công sức, chi phí. 「能率」 tập trung lượng công việc xử lý trong thời gian nhất định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「こうりつ」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 苦情
  2. 顧客
  3. 効率
  4. 条件
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 効率

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こうりつ」 là 「効率」. Nghĩa là “Hiệu suất, hiệu quả; mức độ kết quả tốt thu được so với thời gian, công sức hoặc chi phí bỏ ra.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3