benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「後悔」

Cách đọc
こうかい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Hối hận; sau đó thấy hành động hoặc lựa chọn trước đây là sai và tiếc nuối.

Giải thích

Dùng như hối hận hoặc hối hận cũng muộn, chỉ sự tiếc nuối về quá khứ khó thay đổi.

Ví dụ

  1. 怒った勢いでひどいことを言い、すぐに後悔した。

    Trong lúc nóng giận tôi đã nói lời quá đáng và lập tức hối hận.

  2. 値段だけで選んだことを、使い始めてから後悔している。

    Sau khi bắt đầu sử dụng, tôi hối hận vì đã chỉ nhìn vào giá để lựa chọn.

  3. 会社を辞めた決断に後悔はない。

    Tôi không hối hận về quyết định nghỉ việc.

  4. あのとき謝らなかったことが、今も後悔として残っている。

    Việc đã không xin lỗi lúc đó vẫn để lại trong tôi sự hối hận đến tận bây giờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 後悔する

    hối hận

  • 深く後悔する

    vô cùng hối hận

  • 後悔が残る

    còn đọng lại sự hối tiếc

  • 後悔先に立たず

    hối hận thì đã muộn

  • 後悔のない選択

    lựa chọn không phải hối tiếc

Từ dễ nhầm lẫn

後悔 vs 反省

「後悔」 là thấy tiếc vì cho rằng lựa chọn hay hành động trong quá khứ là sai. 「反省」 là nhìn lại lời nói và hành động của mình, nhận ra vấn đề rồi hướng tới cải thiện về sau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng hối hận được nêu bằng cách nói hối hận vì đã làm một việc hoặc hối hận về một quyết định. Dạng đang hối hận cho biết cảm xúc còn kéo dài đến hiện tại, còn không hối hận thể hiện người nói chấp nhận lựa chọn trong quá khứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

気持ちを伝える場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語する」「この語しても遅い」のように、もう変えにくい過去への残念な気持ちを表し… この説明に合う語はどれですか。

  1. 期待
  2. 希望
  3. 緊張
  4. 後悔
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 後悔

Giải thích: Đáp án đúng là 「後悔」. Từ này có nghĩa là “Hối hận; sau đó thấy hành động hoặc lựa chọn trước đây là sai và tiếc nuối.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3