Nghĩa
Hiệu quả, tác dụng; kết quả hoặc tác động do hành động/phương pháp tạo ra.
Giải thích
Dùng với thuốc, phương pháp hoặc biện pháp tạo ra tác dụng.
Ví dụ
-
この薬は食後に飲むほうが効果が長く続く。
Thuốc này có tác dụng lâu hơn nếu uống sau bữa ăn.
-
防音カーテンを付けたら、外の音を減らす効果があった。
Sau khi lắp rèm cách âm, tiếng ồn từ bên ngoài đã giảm đi.
-
毎朝の発音練習を三か月続け、ようやく効果を実感した。
Sau ba tháng luyện phát âm mỗi sáng, cuối cùng tôi đã cảm nhận rõ hiệu quả.
-
宣伝に多額を使ったが、売り上げを伸ばす効果はほとんどなかった。
Dù đã chi nhiều tiền cho quảng cáo, hiệu quả tăng doanh số gần như không có.
Cách kết hợp thường dùng
-
効果がある
có tác dụng
-
効果が出る
bắt đầu có hiệu quả
-
効果を高める
nâng cao hiệu quả
-
効果を実感する
cảm nhận rõ hiệu quả
-
期待した効果
hiệu quả mong đợi
Từ dễ nhầm lẫn
効果 vs 効率
Hai từ có hình thức dễ nhầm vì đều chứa chữ 「効」. Từ chính chỉ tác dụng hoặc kết quả do một phương pháp hay hành động tạo ra. Từ so sánh cho biết mức thành quả đạt được so với thời gian, chi phí hoặc công sức đã bỏ ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này nói về việc thuốc, luyện tập, chế độ hay quảng cáo có tạo ra thay đổi mong đợi hay không. Khi tác dụng bắt đầu xuất hiện có thể nói là bắt đầu có hiệu quả; nếu tạo ra kết quả trái mong đợi thì gọi là phản tác dụng. Dạng tính từ diễn tả điều có tác dụng phù hợp với mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「効果」に合う読み方を一つ選んでください。
- こうか
- ひつようせい
- ぶぶん
- もくてき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. こうか
Giải thích: Cách đọc của 「効果」 là 「こうか」. Nghĩa là “Hiệu quả, tác dụng; kết quả hoặc tác động do hành động/phương pháp tạo ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
