benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「講義」

Cách đọc
こうぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bài giảng/giờ giảng; buổi học ở đại học nơi giáo viên giải thích nội dung chuyên môn.

Giải thích

Dùng như nghe giảng hoặc vở ghi bài giảng, thường cho lớp đại học hoặc giải thích chuyên môn.

Ví dụ

  1. 今日の講義では、都市の歴史と交通の関係を学んだ。

    Trong bài giảng hôm nay, chúng tôi đã học về mối quan hệ giữa lịch sử đô thị và giao thông.

  2. 講義を聞きながら、重要な点をノートにまとめた。

    Trong khi nghe giảng, tôi đã ghi lại các điểm quan trọng vào vở.

  3. 出張中は録画された講義をオンラインで受けた。

    Trong thời gian đi công tác, tôi đã xem bài giảng được ghi hình qua mạng.

  4. 講義の最後に、次回の予習範囲が示された。

    Cuối buổi giảng, phạm vi cần chuẩn bị cho buổi sau đã được nêu rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 講義を受ける

    tham gia buổi giảng

  • 講義を行う

    tiến hành giảng dạy

  • 講義を聞く

    nghe giảng

  • 講義内容

    nội dung bài giảng

  • オンライン講義

    bài giảng trực tuyến

Từ dễ nhầm lẫn

講義 vs 講座

「講義」 thường là giờ học hoặc một buổi học giải thích có hệ thống nội dung chuyên môn ở đại học. 「講座」 thường là khóa học hay chương trình mở theo một chủ đề cụ thể và có thể gồm nhiều buổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「講義を受ける」 nói về phía người học, còn 「講義を行う」 nói về phía người dạy. Từ này dùng cho giờ học tương đối trang trọng và có hệ thống, thường ở đại học. 「講義資料」 là tài liệu dùng trong giờ học, không phải bản thân buổi giảng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「講義」は、普通どのように読みますか。

  1. こうぎ
  2. がっき
  3. きょうじゅ
  4. こうざ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. こうぎ

Giải thích: Cách đọc của 「講義」 là 「こうぎ」. Nghĩa là “Bài giảng/giờ giảng; buổi học ở đại học nơi giáo viên giải thích nội dung chuyên môn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3