Nghĩa
Bối rối, lúng túng; không biết nên làm gì.
Giải thích
Dùng khi gặp thay đổi đột ngột hoặc lời giải thích khó hiểu, như cảm thấy bối rối.
Ví dụ
-
突然ルールが変わり、参加者の多くが困惑した。
Quy định đột ngột thay đổi khiến nhiều người tham gia bối rối.
-
説明のない追加料金は、利用者の困惑を招いた。
Khoản phí bổ sung không được giải thích đã gây bối rối cho người sử dụng.
-
予想外の質問に、候補者は困惑した表情を見せた。
Trước câu hỏi ngoài dự kiến, ứng viên lộ vẻ bối rối.
-
二人の担当者から違う指示を受け、私は困惑している。
Nhận chỉ dẫn khác nhau từ hai người phụ trách, tôi đang không biết phải làm thế nào.
Cách kết hợp thường dùng
-
困惑する
bối rối
-
困惑を招く
gây bối rối
-
困惑した表情
vẻ mặt bối rối
-
困惑を隠せない
không giấu được sự bối rối
-
利用者が困惑する
người sử dụng cảm thấy bối rối
Từ dễ nhầm lẫn
困惑 vs 戸惑う
「困惑する」 là trạng thái không biết nên phán đoán thế nào vì không hiểu sự việc hoặc nhận thông tin mâu thuẫn. 「戸惑う」 diễn tả sự lúng túng, chần chừ chưa thể hành động ngay khi gặp việc bất ngờ hay hoàn cảnh chưa quen.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「困惑する」 vừa mô tả trạng thái của một người, vừa có thể dùng với nguyên nhân làm chủ thể để nói việc thiếu giải thích gây bối rối. Từ này không chỉ có nghĩa là không hiểu vì quá khó mà còn hàm ý phân vân về cách phán đoán hoặc ứng phó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「困惑」に合う読み方を一つ選んでください。
- こんわく
- がまん
- きおく
- きたい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. こんわく
Giải thích: Cách đọc của 「困惑」 là 「こんわく」. Nghĩa là “Bối rối, lúng túng; không biết nên làm gì.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
