Nghĩa
Mang tính quốc tế; liên quan đến nhiều nước hoặc lan rộng trên thế giới.
Giải thích
Dùng như vấn đề quốc tế hoặc hoạt động quốc tế, chỉ quan hệ vượt ra ngoài một quốc gia.
Ví dụ
-
研究者たちは、国際的な会議で調査結果を発表した。
Các nhà nghiên cứu đã trình bày kết quả khảo sát tại một hội nghị quốc tế.
-
海洋ごみは、一つの国だけでは解決できない国際的な問題だ。
Rác thải biển là vấn đề mang tính quốc tế mà một quốc gia không thể tự giải quyết.
-
彼女は通訳として国際的に活動している。
Cô ấy hoạt động trên phạm vi quốc tế với vai trò phiên dịch viên.
-
この映画は国際的に高い評価を受け、各国で上映された。
Bộ phim này được đánh giá cao trên phạm vi quốc tế và được chiếu tại nhiều quốc gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際的な会議
hội nghị quốc tế
-
国際的な交流
giao lưu quốc tế
-
国際的に活動する
hoạt động trên phạm vi quốc tế
-
国際的な問題
vấn đề mang tính quốc tế
-
国際的な評価
sự đánh giá quốc tế
Từ dễ nhầm lẫn
国際的 vs 世界的
「国際的」 nói về quan hệ giữa nhiều quốc gia hoặc hoạt động vượt biên giới. 「世界的」 nhấn mạnh quy mô bao trùm thế giới hoặc mức độ được biết đến trên toàn thế giới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể bổ nghĩa cho danh từ như 「国際的な交流」 hoặc làm trạng từ như 「国際的に活躍する」. Nếu chỉ liên quan đến một nước ngoài cụ thể, 「外国の」 tự nhiên hơn; nếu nói về địa điểm ở ngoài nước thì thường dùng 「海外」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こくさいてき」と読む語として正しいものはどれですか。
- 重大
- 全国的
- 国際的
- 平和
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国際的
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こくさいてき」 là 「国際的」. Nghĩa là “Mang tính quốc tế; liên quan đến nhiều nước hoặc lan rộng trên thế giới.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
