Nghĩa
Vượt qua, vượt quá; đi qua ranh giới hoặc vượt mức/giá trị chuẩn.
Giải thích
“山を越える” là vượt qua núi; “百人を越える” là số lượng vượt 100.
Ví dụ
-
山を越えると、海の見える村に着いた。
Vượt qua ngọn núi, chúng tôi đến ngôi làng nhìn ra biển.
-
国境を越えて、多くの人が文化交流に参加した。
Nhiều người vượt biên giới để tham gia giao lưu văn hóa.
-
長い冬を越え、村では春の祭りの準備が始まった。
Sau khi vượt qua mùa đông dài, dân làng bắt đầu chuẩn bị cho lễ hội mùa xuân.
-
困難を越えて完成した作品に、全員が拍手した。
Mọi người vỗ tay cho tác phẩm hoàn thành sau khi vượt qua khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
山を越える
vượt núi
-
国境を越える
vượt biên giới
-
峠を越える
vượt qua đèo
-
世代を越える
vượt qua thế hệ
-
困難を越える
vượt qua khó khăn
Từ dễ nhầm lẫn
越える vs 超える
「越える」 và 「超える」 đều đọc là 「こえる」. 「越える」 chủ yếu là vượt ranh giới, còn 「超える」 thường là vượt số liệu, tiêu chuẩn hay giới hạn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「越える」 chủ yếu là đi qua núi, ranh giới hay thời kỳ sang phía bên kia. Khi vượt con số hay tiêu chuẩn thường viết 「超える」, cần chú ý cách viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
移動や旅行の予定を確認する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「山をこの語」は向こう側へ行く意味、「百人をこの語」は数が上回る意味です 最も自然な語を選んでください。
- 曲げる
- 揺れる
- 近づける
- 越える
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 越える
Giải thích: Đáp án đúng là 「越える」. Từ này có nghĩa là “Vượt qua, vượt quá; đi qua ranh giới hoặc vượt mức/giá trị chuẩn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
