benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「傷つく」

Cách đọc
きずつく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Bị thương, bị tổn hại; cũng chỉ bị tổn thương trong lòng.

Giải thích

Là nội động từ, như lòng bị tổn thương hoặc bàn bị xước, chỉ bản thân đối tượng chịu tổn hại.

Ví dụ

  1. 冗談のつもりだったと言われても、彼女の心は深く傷ついた。

    Dù người kia nói chỉ định đùa, lòng cô ấy vẫn bị tổn thương sâu sắc.

  2. 配送中に箱の表面が傷ついたため、商品を交換した。

    Bề mặt hộp bị hư hại trong lúc vận chuyển nên sản phẩm đã được đổi.

  3. 転んだときに膝の皮膚が傷つき、歩くと痛む。

    Da đầu gối bị trầy khi tôi ngã nên giờ đi lại thấy đau.

  4. 根拠のないうわさが広まり、店の評判が傷ついた。

    Tin đồn vô căn cứ lan rộng khiến danh tiếng của cửa hàng bị tổn hại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心が傷つく

    lòng bị tổn thương

  • 自尊心が傷つく

    lòng tự trọng bị tổn thương

  • 表面が傷つく

    bề mặt bị xước

  • 評判が傷つく

    danh tiếng bị tổn hại

  • 深く傷つく

    bị tổn thương sâu sắc

Từ dễ nhầm lẫn

傷つく vs 傷つける

「傷つく」 là nội động từ, diễn tả chính tâm hồn, cơ thể, đồ vật hoặc danh tiếng bị thương hay tổn hại, theo cấu trúc B bị tổn hại. 「傷つける」 là ngoại động từ, trong đó phía gây ra làm đối tượng bị hại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ nên đối tượng phát sinh tổn hại hay đau đớn được đánh dấu bằng trợ từ 「が」. Từ này dùng khi lòng bị đau, bề mặt đồ vật có vết xước hoặc danh tiếng, lòng tự trọng bị tổn hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きずつく」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 気になる
  2. 悩む
  3. 傷つく
  4. 望む
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 傷つく

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きずつく」 là 「傷つく」. Nghĩa là “Bị thương, bị tổn hại; cũng chỉ bị tổn thương trong lòng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3