Nghĩa
Làm bị thương, làm tổn thương; cũng chỉ làm đau lòng người khác.
Giải thích
Là ngoại động từ, dùng như làm tổn thương người khác hoặc làm xước xe, gây hại/đau cho đối tượng.
Ví dụ
-
不用意な一言で、親しい友人を傷つけてしまった。
Một lời nói thiếu suy nghĩ của tôi đã làm tổn thương người bạn thân.
-
駐車するとき、低い壁に車体をこすって傷つけた。
Khi đỗ xe, tôi quệt thân xe vào bức tường thấp và làm xe bị xước.
-
割れた皿を片づけていて、指を傷つけた。
Trong lúc dọn chiếc đĩa vỡ, tôi làm ngón tay bị thương.
-
根拠のない記事が、会社の信用を大きく傷つけた。
Bài báo không có căn cứ đã làm tổn hại nghiêm trọng uy tín của công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を傷つける
làm tổn thương đối phương
-
人の心を傷つける
làm đau lòng người khác
-
車体を傷つける
làm xước thân xe
-
名誉を傷つける
làm tổn hại danh dự
-
自尊心を傷つける
làm tổn thương lòng tự trọng
Từ dễ nhầm lẫn
傷つける vs 傷つく
「傷つける」 là ngoại động từ, diễn tả người hay vật gây ra vết thương hoặc nỗi đau cho đối tượng, theo cấu trúc A làm B tổn thương. 「傷つく」 là nội động từ, nói bản thân đối tượng bị tổn hại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ nên đối tượng chịu hại được đánh dấu bằng trợ từ 「を」. Từ này dùng cả khi gây vết thương thật cho cơ thể hay đồ vật lẫn khi lời nói làm đau lòng hoặc bài viết làm tổn hại danh dự, uy tín.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きずつける」と読む語として正しいものはどれですか。
- 慌てる
- 恐れる
- 傷つける
- 感じる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 傷つける
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きずつける」 là 「傷つける」. Nghĩa là “Làm bị thương, làm tổn thương; cũng chỉ làm đau lòng người khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
