Nghĩa
Quan tâm, để ý; nghĩ đến cảm xúc/tình trạng của người khác và lo lắng hoặc chu đáo với họ.
Giải thích
Dùng như quan tâm sức khỏe hoặc để ý đến người khác, có sắc thái chu đáo và lịch sự.
Ví dụ
-
祖母の体調を気遣い、旅行の日程を短くした。
Vì quan tâm đến sức khỏe của bà, chúng tôi đã rút ngắn lịch trình chuyến đi.
-
係員は足の不自由な客を気遣って、入口近くの席へ案内した。
Nhân viên để ý đến vị khách đi lại khó khăn nên đã dẫn khách tới chỗ ngồi gần lối vào.
-
周囲を気遣い、彼女は廊下に出てから電話をかけ直した。
Vì để ý đến những người xung quanh, cô ấy ra hành lang rồi mới gọi lại.
-
忙しい同僚を気遣う言葉が、メールの最後に添えられていた。
Cuối email có thêm một lời hỏi han thể hiện sự quan tâm tới đồng nghiệp đang bận.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を気遣う
quan tâm đến đối phương
-
体調を気遣う
để ý đến sức khỏe
-
周囲を気遣う
để ý đến mọi người xung quanh
-
家族を気遣う
quan tâm đến gia đình
-
気遣う言葉
lời hỏi han chu đáo
Từ dễ nhầm lẫn
気遣う vs 心配する
「気遣う」 hàm ý nghĩ đến trạng thái hay cảm xúc của người khác rồi thể hiện sự chu đáo để giảm gánh nặng cho họ. 「心配する」 nhấn mạnh chính cảm giác lo điều xấu có thể xảy ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Người hoặc tình trạng được quan tâm đi với trợ từ 「を」. Từ này thường không chỉ nói sự lo lắng trong lòng mà còn bao gồm hành động chu đáo như hỏi thăm hoặc nhường chỗ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「相手の気持ちや状態を考えて、心配したり配慮したりすること」 ヒント: 「体調をこの語」「相手をこの語」のように、相手への思いやりを含む少し丁寧な表現です この説明に合う語はどれですか。
- 傷つく
- 気づく
- 気に入る
- 気遣う
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 気遣う
Giải thích: Đáp án đúng là 「気遣う」. Từ này có nghĩa là “Quan tâm, để ý; nghĩ đến cảm xúc/tình trạng của người khác và lo lắng hoặc chu đáo với họ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
