benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「期待」

Cách đọc
きたい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Kỳ vọng; mong chờ kết quả tốt hoặc điều mong muốn xảy ra.

Giải thích

Dùng như kỳ vọng thành công hoặc đáp lại kỳ vọng, chỉ mong muốn về kết quả tốt trong tương lai.

Ví dụ

  1. 新しい投手には、来季の活躍が期待されている。

    Mọi người kỳ vọng tay ném mới sẽ thi đấu nổi bật ở mùa giải tới.

  2. 予想以上の売れ行きに、会社は大きな期待を寄せている。

    Do doanh số vượt dự kiến, công ty đang đặt kỳ vọng lớn vào sản phẩm.

  3. 今回は期待していたほどの効果が得られなかった。

    Lần này không đạt được hiệu quả như đã kỳ vọng.

  4. 周囲の期待に応えようとして、彼女は練習を続けた。

    Cô ấy tiếp tục luyện tập để đáp lại kỳ vọng của mọi người xung quanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 期待する

    kỳ vọng

  • 期待に応える

    đáp lại kỳ vọng

  • 期待を裏切る

    phụ sự kỳ vọng

  • 期待が高まる

    kỳ vọng tăng lên

  • 大きな期待を寄せる

    đặt kỳ vọng lớn

Từ dễ nhầm lẫn

期待 vs 希望

「期待」 là chờ đợi một người hoặc sự việc sẽ mang lại kết quả tốt trong tương lai. 「希望」 diễn tả điều bản thân mong thành hiện thực hoặc phương án mình muốn chọn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「期待する」 dùng khi mong đợi một kết quả hay thành tích; dạng bị động diễn tả việc một người được xung quanh trông chờ đạt kết quả. Từ này cũng đi với các cách nói đáp lại hoặc phụ kỳ vọng của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「期待」は、普通どのように読みますか。

  1. きたい
  2. まんぞく
  3. あんしん
  4. かんしん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きたい

Giải thích: Cách đọc của 「期待」 là 「きたい」. Nghĩa là “Kỳ vọng; mong chờ kết quả tốt hoặc điều mong muốn xảy ra.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3