Nghĩa
Rèn luyện; qua luyện tập làm cơ thể, kỹ năng hoặc tinh thần mạnh hơn.
Giải thích
Dùng như rèn luyện cơ thể hoặc tinh thần, nhấn mạnh tăng sức mạnh nhờ luyện tập lặp lại.
Ví dụ
-
父は体調に合わせて歩く距離を調整しながら、足腰を鍛えている。
Bố tôi điều chỉnh quãng đường đi bộ theo thể trạng để rèn luyện chân và lưng.
-
毎日短い文章を書くことで、表現力を鍛えたい。
Tôi muốn rèn khả năng diễn đạt bằng cách viết một đoạn văn ngắn mỗi ngày.
-
さまざまな意見を比較する練習は、判断力を鍛えるのに役立つ。
Luyện tập so sánh nhiều ý kiến giúp rèn luyện khả năng phán đoán.
-
外国語の音を繰り返し聞いて、言葉を聞き分ける耳を鍛えた。
Tôi nghe lặp lại âm thanh ngoại ngữ để rèn tai phân biệt từ ngữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
体を鍛える
rèn luyện cơ thể
-
足腰を鍛える
rèn luyện chân và lưng
-
技術を鍛える
rèn giũa kỹ năng
-
判断力を鍛える
rèn luyện khả năng phán đoán
-
精神を鍛える
rèn luyện tinh thần
Từ dễ nhầm lẫn
鍛える vs 訓練
「鍛える」 nhấn mạnh làm cơ thể, năng lực hoặc tinh thần mạnh hơn qua luyện tập; 「訓練」 chỉ chính quá trình luyện tập có kế hoạch để hình thành kỹ năng hay hành động cụ thể, và còn dùng cho hoạt động tập thể như diễn tập sơ tán.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài rèn luyện cơ thể, từ này còn dùng với kỹ năng, khả năng phán đoán, tinh thần và tai nghe khi chúng được làm mạnh hoặc nhạy hơn nhờ luyện tập. Cần dịch linh hoạt thành rèn luyện, rèn giũa hoặc phát triển tùy tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「鍛える」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 力・勢い・程度などを弱くすること。
- 練習や訓練を重ねて、体・技術・心などを強くすること。
- 立っていた物や人が横になること。また、病気や疲れで動けなくなること。
- 眠ることができること。また、自然に眠りにつけること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 練習や訓練を重ねて、体・技術・心などを強くすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「鍛える」. Từ này có nghĩa là “Rèn luyện; qua luyện tập làm cơ thể, kỹ năng hoặc tinh thần mạnh hơn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
