benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「記入」

Cách đọc
きにゅう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Điền vào; viết chữ hoặc số vào mẫu giấy hay ô được chỉ định.

Giải thích

Dùng khi điền chỗ trống trong biểu mẫu hoặc giấy tờ, như điền địa chỉ.

Ví dụ

  1. 申込書の上の欄に、氏名と住所を記入してください。

    Vui lòng điền họ tên và địa chỉ vào ô phía trên của đơn đăng ký.

  2. 金額の文字が消えないように、黒いボールペンで記入した。

    Tôi đã điền số tiền bằng bút bi đen để nét chữ không bị xóa.

  3. 生年月日の記入がなかったため、書類が返送されてきた。

    Vì ngày tháng năm sinh chưa được điền nên giấy tờ đã bị gửi trả lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氏名を記入する

    điền họ tên

  • 申込書に記入する

    điền vào đơn đăng ký

  • 必要事項を記入する

    điền các mục cần thiết

  • 記入漏れがある

    có mục bị bỏ sót

Từ dễ nhầm lẫn

記入 vs 入力

「記入」 là viết chữ hoặc số vào ô được quy định trên giấy hay biểu mẫu; 「入力」 nhấn mạnh nhập dữ liệu vào máy tính hoặc thiết bị bằng bàn phím và công cụ tương tự.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội dung cần điền đi với 「を」, còn biểu mẫu hoặc ô địa chỉ là vị trí đi với 「に」. Trọng tâm là điền vào chỗ trống được chỉ định, khác với 「記載」 có nghĩa rộng hơn là ghi thông tin trong văn bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「記入」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. きにゅう
  2. ちょきん
  3. ひっこし
  4. ふそく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きにゅう

Giải thích: Cách đọc của 「記入」 là 「きにゅう」. Nghĩa là “Điền vào; viết chữ hoặc số vào mẫu giấy hay ô được chỉ định.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3