benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「禁煙」

Cách đọc
きんえん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Bỏ thuốc lá; cũng chỉ cấm hút thuốc.

Giải thích

“禁煙する” là bỏ hút thuốc; “禁煙席/禁煙場所” là chỗ không được hút thuốc.

Ví dụ

  1. 父は家族の応援を受けながら、半年間禁煙を続けている。

    Được gia đình động viên, bố tôi đã duy trì việc bỏ thuốc lá được nửa năm.

  2. このレストランは店内が全面禁煙で、外に喫煙所がある。

    Nhà hàng này cấm hút thuốc hoàn toàn bên trong và có khu hút thuốc ở ngoài.

  3. 駅前の広場は終日禁煙なので、案内表示を確認してください。

    Quảng trường trước ga cấm hút thuốc cả ngày, vui lòng kiểm tra biển hướng dẫn.

  4. 同僚と一緒に禁煙を始めたことで、互いに励ましやすくなった。

    Bắt đầu bỏ thuốc lá cùng đồng nghiệp giúp chúng tôi dễ động viên nhau hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 禁煙する

    bỏ thuốc lá

  • 禁煙を始める

    bắt đầu bỏ thuốc

  • 禁煙を続ける

    duy trì việc bỏ thuốc

  • 全面禁煙

    cấm hút thuốc hoàn toàn

  • 禁煙区域

    khu vực cấm hút thuốc

Từ dễ nhầm lẫn

禁煙 vs 喫煙

「禁煙」 chỉ việc bỏ hút thuốc hoặc quy định cấm hút thuốc tại một nơi; 「喫煙」 chỉ hành vi hút thuốc, nên hai từ đối lập nhau ở việc có hút thuốc hay không.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói về người, từ này có nghĩa bỏ thuốc lá; khi nói về địa điểm, nó có nghĩa cấm hút thuốc. Cần lưu ý 「記念」 đọc là 「きねん」, khác cả cách đọc lẫn ý nghĩa với từ này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「禁煙」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. きんえん
  2. しょうどく
  3. しんだん
  4. よぼう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きんえん

Giải thích: Cách đọc của 「禁煙」 là 「きんえん」. Nghĩa là “Bỏ thuốc lá; cũng chỉ cấm hút thuốc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3