Nghĩa
Bỏ thuốc lá; cũng chỉ cấm hút thuốc.
Giải thích
“禁煙する” là bỏ hút thuốc; “禁煙席/禁煙場所” là chỗ không được hút thuốc.
Ví dụ
-
父は家族の応援を受けながら、半年間禁煙を続けている。
Được gia đình động viên, bố tôi đã duy trì việc bỏ thuốc lá được nửa năm.
-
このレストランは店内が全面禁煙で、外に喫煙所がある。
Nhà hàng này cấm hút thuốc hoàn toàn bên trong và có khu hút thuốc ở ngoài.
-
駅前の広場は終日禁煙なので、案内表示を確認してください。
Quảng trường trước ga cấm hút thuốc cả ngày, vui lòng kiểm tra biển hướng dẫn.
-
同僚と一緒に禁煙を始めたことで、互いに励ましやすくなった。
Bắt đầu bỏ thuốc lá cùng đồng nghiệp giúp chúng tôi dễ động viên nhau hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
禁煙する
bỏ thuốc lá
-
禁煙を始める
bắt đầu bỏ thuốc
-
禁煙を続ける
duy trì việc bỏ thuốc
-
全面禁煙
cấm hút thuốc hoàn toàn
-
禁煙区域
khu vực cấm hút thuốc
Từ dễ nhầm lẫn
禁煙 vs 喫煙
「禁煙」 chỉ việc bỏ hút thuốc hoặc quy định cấm hút thuốc tại một nơi; 「喫煙」 chỉ hành vi hút thuốc, nên hai từ đối lập nhau ở việc có hút thuốc hay không.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói về người, từ này có nghĩa bỏ thuốc lá; khi nói về địa điểm, nó có nghĩa cấm hút thuốc. Cần lưu ý 「記念」 đọc là 「きねん」, khác cả cách đọc lẫn ý nghĩa với từ này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「禁煙」の読み方として最もよいものはどれですか。
- きんえん
- しょうどく
- しんだん
- よぼう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きんえん
Giải thích: Cách đọc của 「禁煙」 là 「きんえん」. Nghĩa là “Bỏ thuốc lá; cũng chỉ cấm hút thuốc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
