benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「気まずい」

Cách đọc
きまずい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

Ngượng ngùng, khó xử; quan hệ hoặc bầu không khí không thoải mái.

Giải thích

Hay dùng sau khi cãi nhau hoặc bị thấy lỗi, như bầu không khí khó xử.

Ví dụ

  1. けんかの後、二人の間に気まずい沈黙が続いた。

    Sau khi cãi nhau, giữa hai người kéo dài sự im lặng khó xử.

  2. 名前を間違えて、気まずい思いをした。

    Tôi gọi nhầm tên nên thấy rất ngượng.

  3. 秘密を知っているので、彼に会うと気まずい。

    Vì biết bí mật nên gặp anh ấy tôi thấy khó xử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気まずい雰囲気

    bầu không khí khó xử

  • 気まずい沈黙

    sự im lặng ngượng ngùng

  • 気まずい関係

    quan hệ khó xử

  • 気まずくなる

    trở nên ngượng ngùng

Từ dễ nhầm lẫn

気まずい vs 恥ずかしい

“Kimazui” là khó xử trong quan hệ hay hoàn cảnh; “hazukashii” tập trung vào cảm giác xấu hổ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tâm trạng hay bầu không khí khiến khó ở lại hoặc khó cư xử tự nhiên với người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

相手に説明したり相談したりする場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: けんかの後や失敗を見られた時など、「この語雰囲気」のように使います この説明に合う語はどれですか。

  1. 親しい
  2. 頼もしい
  3. 怪しい
  4. 気まずい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 気まずい

Giải thích: Đáp án đúng là 「気まずい」. Từ này có nghĩa là “Ngượng ngùng, khó xử; quan hệ hoặc bầu không khí không thoải mái.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3