Nghĩa
Nghe hiểu, nghe rõ; nghe lời nói/âm thanh và nắm đúng nội dung.
Giải thích
Dùng như nghe rõ giọng nhỏ hoặc nghe hiểu tiếng Anh, chỉ phân biệt âm thanh và hiểu nghĩa.
Ví dụ
-
駅の放送が早口で、行き先を聞き取れなかった。
Thông báo ở nhà ga được đọc quá nhanh nên tôi không nghe rõ điểm đến.
-
電話で名前をもう一度言ってもらい、今度は聞き取れた。
Tôi nhờ người bên kia điện thoại nói lại tên một lần nữa và lần này đã nghe rõ.
-
毎日ニュースを聞くうちに、外国語の数字も聞き取れるようになった。
Nhờ nghe tin tức hằng ngày, tôi dần có thể nghe hiểu cả các con số bằng ngoại ngữ.
-
周りが騒がしくても、彼女の質問だけははっきり聞き取れた。
Dù xung quanh ồn ào, tôi vẫn nghe rõ câu hỏi của cô ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
声を聞き取る
nghe rõ giọng nói
-
内容を聞き取る
nghe hiểu nội dung
-
正確に聞き取る
nghe chính xác
-
うまく聞き取れない
không nghe rõ được
-
一度で聞き取る
nghe hiểu ngay lần đầu
Từ dễ nhầm lẫn
聞き取る vs 聞く
「聞き取る」 nhấn mạnh việc nhận ra và hiểu đúng nội dung cụ thể trong âm thanh. 「聞く」 có nghĩa rộng hơn, gồm nghe âm thanh, nghe người khác nói hoặc hỏi ai đó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, diễn tả việc nghe lời nói hay phát thanh rồi nhận biết chính xác từ ngữ và nội dung. Khi nghe rõ có thể nói 「名前を聞き取る」, còn khi khó nghe thường dùng dạng khả năng phủ định 「聞き取れない」. Từ này không chỉ là nghe thấy âm thanh mà còn bao gồm hiểu nội dung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「聞き取る」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 文章・表・表情などから、書かれている内容や隠れた意味を理解すること。
- 話や音を聞いて、内容を正しく分かること。
- 文章や文字を見ながら、同じように別の所へ書くこと。
- 用紙・本・表・画面などの空いている所に文字や情報を書くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 話や音を聞いて、内容を正しく分かること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「聞き取る」. Từ này có nghĩa là “Nghe hiểu, nghe rõ; nghe lời nói/âm thanh và nắm đúng nội dung.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
