Nghĩa
Hỏi lại, nghe hỏi lại; hỏi thêm một lần vì chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu.
Giải thích
Dùng khi yêu cầu đối phương nói lại để xác nhận nội dung.
Ví dụ
-
駅名が聞こえなかったので、運転手にもう一度聞き返した。
Vì không nghe rõ tên ga nên tôi đã hỏi lại tài xế.
-
予想外の金額を言われ、思わず「本当ですか」と聞き返した。
Nghe một số tiền ngoài dự đoán, tôi bất giác hỏi lại: “Thật sao?”
-
相手の名前を聞き返すときは、失礼にならないよう丁寧に言おう。
Khi hỏi lại tên đối phương, hãy nói lịch sự để tránh thất lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
聞こえずに聞き返す
hỏi lại vì không nghe rõ
-
名前を聞き返す
hỏi lại tên
-
思わず聞き返す
bất giác hỏi lại
-
丁寧に聞き返す
lịch sự hỏi lại
Từ dễ nhầm lẫn
聞き返す vs 質問する
“Kikikaesu” là hỏi lại lời vừa nghe vì chưa rõ, chưa hiểu hoặc thấy bất ngờ; “shitsumon suru” là hành vi hỏi nói chung để lấy thông tin mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng để xác nhận lại lời đối phương vừa nói khi chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu, và cũng có thể dùng để hỏi ngược lại trước nội dung bất ngờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で、先生は「相手の言葉が聞こえなかったり分からなかったりして、もう一度聞くこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「今何と言いましたか」とこの語ように、確認のために同じ内容をもう一度求めます この説明に合う語はどれですか。
- 持ち出す
- やり直す
- 表す
- 聞き返す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 聞き返す
Giải thích: Đáp án đúng là 「聞き返す」. Từ này có nghĩa là “Hỏi lại, nghe hỏi lại; hỏi thêm một lần vì chưa nghe rõ hoặc chưa hiểu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
