benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「企画」

Cách đọc
きかく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Lên kế hoạch, lập đề án; nghĩ và thiết kế nội dung sự kiện, sản phẩm, dự án theo mục tiêu.

Giải thích

Dùng như lên kế hoạch sự kiện hoặc lập đề án sản phẩm mới, tạo ý tưởng và phương án trước khi thực hiện.

Ví dụ

  1. 若者向けの音楽イベントを企画した。

    Chúng tôi lên ý tưởng cho sự kiện âm nhạc dành cho giới trẻ.

  2. 編集部が春の特集を企画している。

    Ban biên tập đang lập đề án chuyên đề mùa xuân.

  3. 企画の目的を説明して、協力を求めた。

    Tôi giải thích mục đích đề án và đề nghị hợp tác.

  4. 新商品の企画が会議で承認された。

    Đề án sản phẩm mới được phê duyệt tại cuộc họp.

Cách kết hợp thường dùng

  • イベントを企画する

    lên kế hoạch sự kiện

  • 商品を企画する

    lập đề án sản phẩm

  • 企画を立てる

    lập đề án

  • 企画を提案する

    đề xuất đề án

  • 企画の目的

    mục đích đề án

Từ dễ nhầm lẫn

企画 vs 計画

「企画」 tập trung ý tưởng, cấu trúc sẽ làm gì; 「計画」 cụ thể hóa cách thực hiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「企画」 là thiết kế nội dung sự kiện, sản phẩm, dự án theo mục đích. 「計画」 là quyết định cụ thể trình tự, lịch và cách thực hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きかく」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 調整
  2. 提案
  3. 企画
  4. 手配
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 企画

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きかく」 là 「企画」. Nghĩa là “Lên kế hoạch, lập đề án; nghĩ và thiết kế nội dung sự kiện, sản phẩm, dự án theo mục tiêu.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3