benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「気分」

Cách đọc
きぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tâm trạng, cảm giác; cũng chỉ cảm giác do bầu không khí mang lại.

Giải thích

“気分が悪い” có thể là khó chịu trong người hoặc tâm trạng xấu; “旅行気分” là cảm giác như đi du lịch.

Ví dụ

  1. 電車で気分が悪くなったので、次の駅で降りた。

    Tôi cảm thấy khó chịu trên tàu nên đã xuống ở ga tiếp theo.

  2. 仕事に行き詰まったときは、散歩をして気分転換をする。

    Khi công việc bế tắc, tôi đi dạo để thay đổi tâm trạng.

  3. 海の見えるカフェで、ゆったりした気分を味わった。

    Tại quán cà phê nhìn ra biển, tôi tận hưởng cảm giác thư thái.

  4. 曇りの日が続くと、なんとなく気分が沈んでしまう。

    Khi trời âm u kéo dài, chẳng hiểu sao tâm trạng tôi lại chùng xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気分がいい

    cảm thấy dễ chịu

  • 気分が悪い

    cảm thấy khó chịu

  • 気分転換をする

    thay đổi không khí, giải khuây

  • 気分が沈む

    tâm trạng chùng xuống

  • 旅行気分を味わう

    tận hưởng cảm giác đi du lịch

Từ dễ nhầm lẫn

気分 vs 機嫌

「気分」 không chỉ nói về tâm trạng mà còn dùng cho cảm giác cơ thể như buồn nôn hoặc cảm giác do không gian tạo ra; 「機嫌」 chủ yếu nói về vẻ vui hay bực mà một người thể hiện lúc đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy ngữ cảnh, từ này diễn tả trạng thái tinh thần, cảm giác cơ thể hoặc cảm nhận do bầu không khí tạo ra. Cách nói cảm thấy khó chịu có thể là không khỏe hoặc không vui, nên cần xét tình huống xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

友人との会話で、先生は「その時の心や体の感じまた、雰囲気から受ける感じ」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語が悪い」は体調や心の状態、「旅行この語」は雰囲気から来る感じを表します この説明に合う語はどれですか。

  1. 興味
  2. 自信
  3. 悩み
  4. 気分
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 気分

Giải thích: Đáp án đúng là 「気分」. Từ này có nghĩa là “Tâm trạng, cảm giác; cũng chỉ cảm giác do bầu không khí mang lại.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3