benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「希望」

Cách đọc
きぼう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Hy vọng, mong muốn; điều mình muốn xảy ra hoặc muốn làm.

Giải thích

Dùng cho mong muốn cụ thể như muốn nhập học, hoặc cảm giác hy vọng tích cực về tương lai.

Ví dụ

  1. 面接を希望する日は、三つまで選べます。

    Bạn có thể chọn tối đa ba ngày mong muốn để phỏng vấn.

  2. 第一希望の大学に合格して、家族も喜んだ。

    Tôi đỗ vào trường đại học nguyện vọng một nên gia đình cũng rất vui.

  3. 治療が長引いても、彼は回復への希望を失わなかった。

    Dù việc điều trị kéo dài, anh ấy vẫn không mất hy vọng hồi phục.

  4. 見学の希望者は、金曜日までに申し込んでください。

    Những người muốn tham quan vui lòng đăng ký trước thứ Sáu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 希望する

    mong muốn, đăng ký lựa chọn

  • 希望を持つ

    nuôi hy vọng

  • 希望を失う

    mất hy vọng

  • 第一希望

    nguyện vọng một

  • 希望者を募る

    tuyển người có nguyện vọng

Từ dễ nhầm lẫn

希望 vs 期待

「希望」 chỉ điều mong thành hiện thực hoặc lịch trình, hướng đi mà bản thân muốn chọn. 「期待」 là cảm giác dự đoán một người hay kế hoạch sẽ cho kết quả tốt rồi chờ đợi kết quả đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「希望する」 cũng thường dùng khi nêu lựa chọn mong muốn trong số các ngày phỏng vấn, nơi làm việc hoặc phương án khác. Cách nói còn hy vọng chỉ rằng vẫn có điều để trông mong, còn người có nguyện vọng là người muốn tham gia hay sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「希望」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 心配や不安がなくなり、気持ちが落ち着くこと。
  2. こうなってほしい、こうしたいと望むこと。また、その望み。
  3. 人の行動・能力・態度などを立派だと思って心を動かされること。
  4. 強く心を動かされ、深い喜び・驚き・涙が出るような気持ちになること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. こうなってほしい、こうしたいと望むこと。また、その望み。

Giải thích: Đáp án đúng là 「希望」. Từ này có nghĩa là “Hy vọng, mong muốn; điều mình muốn xảy ra hoặc muốn làm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3