benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「検査」

Cách đọc
けんさ
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Kiểm tra, xét nghiệm; xem xét kỹ để biết có bất thường hay vấn đề không.

Giải thích

Không chỉ dùng cho xét nghiệm ở bệnh viện mà còn cho kiểm tra hành lý, kiểm tra chất lượng hoặc trạng thái.

Ví dụ

  1. 健康診断で血液検査を受け、結果は来週聞くことになった。

    Tôi đã làm xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe và sẽ nhận kết quả vào tuần tới.

  2. 工場では、出荷する前に製品の品質を検査している。

    Tại nhà máy, chất lượng sản phẩm được kiểm tra trước khi xuất hàng.

  3. 空港の係員が、機械を使って乗客の荷物を検査した。

    Nhân viên sân bay đã dùng máy để kiểm tra hành lý của hành khách.

  4. 点検で異常が見つかったため、設備をさらに詳しく検査する。

    Vì phát hiện bất thường khi kiểm tra định kỳ, thiết bị sẽ được kiểm tra kỹ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 検査を受ける

    được kiểm tra hoặc xét nghiệm

  • 血液検査

    xét nghiệm máu

  • 品質を検査する

    kiểm tra chất lượng

  • 荷物を検査する

    kiểm tra hành lý

  • 検査結果

    kết quả kiểm tra

Từ dễ nhầm lẫn

検査 vs 診断

「検査」 là bước đo đạc hoặc xem xét kỹ để thu thập thông tin về tình trạng; 「診断」 là đưa ra nhận định chuyên môn về bệnh, sự cố hay tình hình kinh doanh dựa trên kết quả kiểm tra và quan sát.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong y tế, từ này thường chỉ việc được kiểm tra hoặc xét nghiệm; với sản phẩm và thiết bị, nó chỉ việc kiểm tra chất lượng. Trọng tâm là tìm bất thường và thu thập thông tin, khác với bước chẩn đoán đưa ra kết luận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「検査」はどのような意味で使われますか。

  1. 医者などが状態を調べ、病気や問題の内容を判断すること。
  2. 異常や問題がないか、詳しく調べること。
  3. 病気・事故・問題などが起こらないように前もって防ぐこと。
  4. 状態が前より悪くなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 異常や問題がないか、詳しく調べること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「検査」. Từ này có nghĩa là “Kiểm tra, xét nghiệm; xem xét kỹ để biết có bất thường hay vấn đề không.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3