benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「健康診断」

Cách đọc
けんこうしんだん
Từ loại
連語

Nghĩa

Khám sức khỏe; kiểm tra để biết có bệnh không và tình trạng cơ thể ra sao.

Giải thích

Thường được tổ chức định kỳ ở công ty, trường học hoặc địa phương; nói “健康診断を受ける”.

Ví dụ

  1. 会社の健康診断を来週受ける予定だ。

    Tôi dự định tham gia đợt khám sức khỏe do công ty tổ chức vào tuần tới.

  2. 健康診断の結果が自宅に届いた。

    Kết quả khám sức khỏe đã được gửi đến nhà tôi.

  3. 父は毎年同じ施設で健康診断を受けている。

    Bố tôi khám sức khỏe tại cùng một cơ sở mỗi năm.

  4. 健康診断の日程を変更したいと、受付に連絡した。

    Tôi liên hệ quầy tiếp nhận vì muốn đổi lịch khám sức khỏe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康診断を受ける

    khám sức khỏe

  • 定期健康診断

    khám sức khỏe định kỳ

  • 健康診断の結果

    kết quả khám sức khỏe

  • 健康診断の日程

    lịch khám sức khỏe

  • 健康診断を予約する

    đặt lịch khám sức khỏe

Từ dễ nhầm lẫn

健康診断 vs 健康管理

「健康診断」 là việc kiểm tra tình trạng cơ thể vào một ngày cụ thể. 「健康管理」 là thường xuyên chú ý đến ăn uống, ngủ và vận động. Khám sức khỏe có thể là một phần của quản lý sức khỏe nhưng hai khái niệm không giống nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụm từ này chỉ việc thực hiện nhiều hạng mục kiểm tra vào một thời điểm nhất định để xác nhận tình trạng chung của cơ thể. Với người được kiểm tra, cách nói tự nhiên là 「健康診断を受ける」, tức tham gia hoặc được khám sức khỏe. Việc đưa ra kết luận dựa trên kết quả cụ thể thuộc về 「診断」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「けんこうしんだん」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. あらゆる
  2. 主な
  3. 健康診断
  4. 暗証番号
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 健康診断

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「けんこうしんだん」 là 「健康診断」. Nghĩa là “Khám sức khỏe; kiểm tra để biết có bệnh không và tình trạng cơ thể ra sao.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3