Nghĩa
Tiếp tục, duy trì; không bỏ dở việc đã bắt đầu.
Giải thích
Dùng như duy trì nỗ lực hoặc kiên trì là sức mạnh, nhấn mạnh giá trị của việc tiếp tục lâu dài.
Ví dụ
-
市は週末の清掃活動を来月も継続する。
Thành phố sẽ tiếp tục hoạt động dọn vệ sinh cuối tuần vào tháng tới.
-
被災した店への支援の継続には、地域の協力が欠かせない。
Sự hợp tác của cộng đồng là điều không thể thiếu để duy trì hỗ trợ các cửa hàng bị thiệt hại.
-
短い時間でも読書を継続した結果、読む速度が上がった。
Nhờ duy trì đọc sách dù chỉ trong thời gian ngắn, tốc độ đọc của tôi đã tăng lên.
-
設備の安全確認が終わるまで、入口の閉鎖を継続した。
Lối vào tiếp tục được đóng cho đến khi hoàn tất việc kiểm tra an toàn thiết bị.
Cách kết hợp thường dùng
-
活動を継続する
tiếp tục hoạt động
-
支援を継続する
duy trì hỗ trợ
-
継続が必要だ
cần phải duy trì
-
継続的な努力
nỗ lực liên tục
-
継続を決める
quyết định tiếp tục
Từ dễ nhầm lẫn
継続 vs 持続
「継続」 là tiếp tục một hoạt động hay chế độ đã bắt đầu mà không bỏ dở. 「持続」 nhấn mạnh hiệu quả, trạng thái hoặc sức lực được duy trì trong một khoảng thời gian, như 「効果が持続する」.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng, diễn tả việc tiếp tục hoạt động, hỗ trợ hoặc sử dụng đã bắt đầu mà không gián đoạn. Với hành động dùng 「活動を継続する」, còn dạng danh từ có thể nói 「継続が必要だ」. Từ này thường dùng cho kế hoạch hoặc chế độ hơn 「続ける」 trong hội thoại hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「継続」の意味として最も近いものはどれですか。
- よりよくするために、方法を考えて変えること。また、その考え。
- 一度始めたことを途中でやめずに続けること。
- 能力や技術を身につけるために、繰り返し練習すること。
- よいかどうか、どうするかを詳しく考えて調べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一度始めたことを途中でやめずに続けること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「継続」. Từ này có nghĩa là “Tiếp tục, duy trì; không bỏ dở việc đã bắt đầu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
