Nghĩa
Hợp đồng, ký kết; thỏa thuận nội dung theo hình thức chính thức/pháp lý, hoặc chính thỏa thuận đó.
Giải thích
Dùng như ký hợp đồng hoặc hợp đồng văn bản, chỉ thỏa thuận chính thức về công việc, nhà ở, dịch vụ.
Ví dụ
-
内容を十分に確認してから契約した。
Tôi kiểm tra kỹ nội dung rồi ký hợp đồng.
-
会社は新しい取引先と契約を結んだ。
Công ty ký hợp đồng với đối tác mới.
-
契約の期間は書類に明記されている。
Thời hạn hợp đồng được ghi rõ trong tài liệu.
-
条件が合わず、契約を更新しなかった。
Do điều kiện không phù hợp, hợp đồng không được gia hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
契約を結ぶ
ký hợp đồng
-
契約を更新する
gia hạn hợp đồng
-
契約を解除する
chấm dứt hợp đồng
-
契約の条件
điều kiện hợp đồng
-
正式な契約
hợp đồng chính thức
Từ dễ nhầm lẫn
契約 vs 約束
「契約」 là chính thức đồng ý nội dung và chịu trách nhiệm; 「約束」 dùng rộng cho hẹn, lời hứa cá nhân.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「契約」 là thỏa thuận chính thức về quyền, nghĩa vụ, điều kiện. 「約束」 còn dùng cho lời hẹn hằng ngày, không nhất thiết có hình thức pháp lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「契約」は、普通どのように読みますか。
- けいやく
- てはい
- とりひき
- はんばい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. けいやく
Giải thích: Cách đọc của 「契約」 là 「けいやく」. Nghĩa là “Hợp đồng, ký kết; thỏa thuận nội dung theo hình thức chính thức/pháp lý, hoặc chính thỏa thuận đó.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
