benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「傾向」

Cách đọc
けいこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Xu hướng, khuynh hướng; tính chất hoặc dòng chảy dễ đi theo một hướng nào đó.

Giải thích

Dùng như có xu hướng tăng hoặc xu hướng gần đây, chỉ dòng chung chứ không phải kết quả chắc chắn.

Ví dụ

  1. この地域では、若い世代ほど電車を利用する傾向がある。

    Ở khu vực này, thế hệ càng trẻ càng có xu hướng sử dụng tàu điện.

  2. 最近は小さくて軽い商品が選ばれる傾向にある。

    Gần đây có xu hướng người mua chọn sản phẩm nhỏ và nhẹ.

  3. 売上の傾向を調べると、週末に注文が増えていた。

    Khi xem xu hướng doanh số, chúng tôi thấy đơn hàng tăng vào cuối tuần.

  4. 一回の結果だけでは、全体の傾向を判断できない。

    Không thể đánh giá xu hướng chung chỉ từ một kết quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 増加傾向

    xu hướng tăng

  • 減少傾向

    xu hướng giảm

  • 傾向がある

    có xu hướng

  • 最近の傾向

    xu hướng gần đây

  • 全体の傾向

    xu hướng chung

Từ dễ nhầm lẫn

傾向 vs 動向

「傾向」 là tính chất hay hướng chung, còn 「動向」 là diễn biến thay đổi của con người, thị trường hoặc xã hội trong thời gian tới.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「傾向」 diễn tả hướng chung thấy ở nhiều trường hợp và thường dùng trong mẫu 「~傾向がある」. Nó không phải quy định hay kết quả chắc chắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「けいこう」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 海外
  2. 記者
  3. 傾向
  4. 記事
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 傾向

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「けいこう」 là 「傾向」. Nghĩa là “Xu hướng, khuynh hướng; tính chất hoặc dòng chảy dễ đi theo một hướng nào đó.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3