benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「片付く」

Cách đọc
かたづく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Được dọn xong, được giải quyết; đồ đạc gọn lại hoặc việc/vấn đề kết thúc.

Giải thích

Là nội động từ, như phòng được dọn xong hoặc vấn đề được giải quyết; ngoại động từ là “片付ける”.

Ví dụ

  1. 収納棚を増やしたら、机の上がきれいに片付いた。

    Sau khi lắp thêm kệ chứa đồ, mặt bàn đã trở nên gọn gàng.

  2. 引っ越しの荷物がようやく片付いた。

    Đồ đạc chuyển nhà cuối cùng cũng đã được sắp xếp xong.

  3. 長く続いた契約上の問題が無事に片付いた。

    Vấn đề hợp đồng kéo dài đã được giải quyết ổn thỏa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋が片付く

    căn phòng được dọn gọn

  • 荷物が片付く

    đồ đạc được sắp xếp xong

  • 仕事が片付く

    công việc được giải quyết xong

  • 問題が片付く

    vấn đề được giải quyết

Từ dễ nhầm lẫn

片付く vs 片付ける

「片付く」 là tự động từ chỉ đồ vật trở nên gọn hoặc công việc, vấn đề kết thúc. 「片付ける」 là ngoại động từ chỉ người dọn đồ hoặc giải quyết xong công việc, vấn đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ nên căn phòng được dọn gọn hay vấn đề được giải quyết là chủ ngữ. Khi nói một người chủ động thực hiện việc dọn dẹp thì dùng 「片付ける」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「かたづく」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 炊く
  2. 足す
  3. 片付く
  4. 失くす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 片付く

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かたづく」 là 「片付く」. Nghĩa là “Được dọn xong, được giải quyết; đồ đạc gọn lại hoặc việc/vấn đề kết thúc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3