benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「枯れる」

Cách đọc
かれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Héo, khô; cây mất nước hoặc dinh dưỡng và không còn tươi sống.

Giải thích

Dùng cho hoa héo, và cũng dùng cho giọng bị khàn như “声が枯れる”.

Ví dụ

  1. 旅行中に水をやれず、鉢植えの花が枯れてしまった。

    Trong lúc đi du lịch không thể tưới nước nên hoa trong chậu đã héo.

  2. 雨が少ない年は、畑の作物が枯れやすい。

    Vào năm ít mưa, cây trồng ngoài đồng dễ bị héo.

  3. この木は冬になると葉が枯れ、春に新しい芽を出す。

    Cây này vào mùa đông lá sẽ héo, đến mùa xuân lại mọc chồi mới.

  4. 根が傷んでいるため、枝の先から枯れてきた。

    Do rễ bị tổn thương, cây bắt đầu khô héo từ đầu cành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花が枯れる

    hoa héo

  • 木が枯れる

    cây khô héo

  • 葉が枯れる

    lá héo

  • 水不足で枯れる

    héo vì thiếu nước

  • 完全に枯れる

    khô héo hoàn toàn

Từ dễ nhầm lẫn

枯れる vs 枯らす

「枯れる」 là tự động từ, chỉ cây tự mất sức sống vì thiếu nước hoặc dinh dưỡng, như “hoa héo”. 「枯らす」 là tha động từ, chỉ việc chăm sóc không tốt hoặc nắng nóng làm cây héo, như “làm hoa héo”.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tự động từ, diễn tả cây hoặc lá, cành mất nước, dinh dưỡng và sức sống; cây bị héo được đánh dấu bằng 「が」. Khác với “khô” nói chung khi bề mặt vật mất nước, từ này tập trung vào trạng thái sống của thực vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かれる」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 溶ける
  2. 晴れる
  3. 枯れる
  4. 明ける
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 枯れる

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かれる」 là 「枯れる」. Nghĩa là “Héo, khô; cây mất nước hoặc dinh dưỡng và không còn tươi sống.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3