benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「感心」

Cách đọc
かんしん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Khâm phục, cảm phục trước hành động, năng lực hoặc thái độ đáng khen.

Giải thích

Có sắc thái khen ngợi như khâm phục vì học chăm, nhưng đôi khi cũng có thể dùng mỉa mai.

Ví dụ

  1. 小学生が書いた論理的な作文に感心した。

    Tôi rất khâm phục bài văn mạch lạc do một học sinh tiểu học viết.

  2. 忙しいのに笑顔を忘れない店員の態度には感心する。

    Tôi cảm phục thái độ luôn giữ nụ cười của nhân viên dù đang bận rộn.

  3. 彼の料理を初めて食べ、その技術の高さに感心させられた。

    Lần đầu ăn món anh ấy nấu, tôi không khỏi thán phục tay nghề cao của anh.

  4. 毎朝欠かさず公園を掃除するとは、本当に感心な心がけだ。

    Việc sáng nào cũng quét dọn công viên quả là một tinh thần đáng khen.

Cách kết hợp thường dùng

  • 努力に感心する

    cảm phục sự nỗ lực

  • すっかり感心する

    vô cùng khâm phục

  • 感心させられる

    khiến người ta phải thán phục

  • 感心な態度

    thái độ đáng khen

  • 正直さに感心する

    khâm phục sự trung thực

Từ dễ nhầm lẫn

感心 vs 関心

「感心」 và 「関心」 đều được đọc là 「かんしん」. 「感心」 là khâm phục hành động hay năng lực xuất sắc, còn 「関心」 là quan tâm và chú ý đến một chủ đề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thể hiện sự đánh giá cao và thán phục hành động, năng lực hoặc cách nghĩ của ai đó. Thay vì chỉ nói khâm phục một người, cách tự nhiên hơn là dùng trợ từ 「に」 để nêu rõ điều đáng khen, chẳng hạn sự nỗ lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「感心」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. かんしん
  2. きんちょう
  3. こうかい
  4. こんわく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. かんしん

Giải thích: Cách đọc của 「感心」 là 「かんしん」. Nghĩa là “Khâm phục, cảm phục trước hành động, năng lực hoặc thái độ đáng khen.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3