Nghĩa
Lây nhiễm; mầm bệnh vào cơ thể gây bệnh, cũng dùng cho máy tính nhiễm chương trình độc hại.
Giải thích
Cơ bản dùng cho bệnh như nhiễm virus, và cũng dùng ẩn dụ cho máy tính nhiễm virus.
Ví dụ
-
ウイルスに感染したファイルを開き、パソコンが動かなくなった。
Sau khi mở tệp bị nhiễm vi-rút, máy tính không hoạt động nữa.
-
保育園では感染が広がらないよう、共有するおもちゃを毎日拭いている。
Nhà trẻ lau đồ chơi dùng chung mỗi ngày để sự lây nhiễm không lan rộng.
-
調査チームは、最初に感染した人から話を聞いて経路を確認した。
Nhóm điều tra đã hỏi người bị lây nhiễm đầu tiên để xác nhận đường lây.
-
一台の端末から社内ネットワーク全体へ感染が広がった。
Sự lây nhiễm đã lan từ một thiết bị sang toàn bộ mạng nội bộ của công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
ウイルスに感染する
bị nhiễm vi-rút
-
感染が広がる
lây nhiễm lan rộng
-
感染を防ぐ
ngăn lây nhiễm
-
感染経路を調べる
tìm hiểu đường lây
-
感染したファイル
tệp bị nhiễm vi-rút
Từ dễ nhầm lẫn
感染 vs 伝染
「感染」 chỉ mầm bệnh xâm nhập cơ thể hoặc máy tính bị vi-rút tác động; 「伝染」 nhấn mạnh quá trình bệnh lây từ người này sang người khác. Với máy tính thường dùng từ nhiễm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tác nhân gây nhiễm đi với trợ từ 「に」, còn hiện tượng lan rộng được diễn tả bằng cách nói sự lây nhiễm lan ra. Từ này dùng cho mầm bệnh ở người, động vật và cả vi-rút máy tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「かんせん」に合う表記を一つ選んでください。
- 禁煙
- 検査
- 感染
- 消毒
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 感染
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かんせん」 là 「感染」. Nghĩa là “Lây nhiễm; mầm bệnh vào cơ thể gây bệnh, cũng dùng cho máy tính nhiễm chương trình độc hại.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
