Nghĩa
Quan sát; nhìn kỹ trạng thái hoặc sự thay đổi của sự vật.
Giải thích
Dùng như quan sát cây hoặc ghi chép quan sát, trong khoa học/nghiên cứu và cả đời sống.
Ví dụ
-
ベランダの朝顔を毎朝観察し、花の数をノートに付けた。
Mỗi sáng tôi quan sát hoa bìm bìm ngoài ban công và ghi số bông vào sổ.
-
研究員は離れた場所から鳥の行動を静かに観察した。
Nhà nghiên cứu lặng lẽ quan sát hành vi của chim từ xa.
-
雲の動きを観察すると、天気の変化に気づくことがある。
Khi quan sát chuyển động của mây, đôi khi ta nhận ra sự thay đổi của thời tiết.
-
接客の様子を観察して、店内表示の問題点を探した。
Chúng tôi quan sát cách phục vụ khách để tìm vấn đề trong biển chỉ dẫn của cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
植物を観察する
quan sát thực vật
-
行動を観察する
quan sát hành vi
-
注意深く観察する
quan sát kỹ lưỡng
-
変化を観察する
theo dõi sự thay đổi
-
観察を続ける
tiếp tục quan sát
Từ dễ nhầm lẫn
観察 vs 監視
「観察」 là nhìn kỹ đối tượng để hiểu đặc điểm hoặc sự thay đổi. 「監視」 là theo dõi liên tục để phát hiện bất thường và ngăn tai nạn hay hành vi sai trái, nên mang mục đích quản lý hoặc cảnh giới rõ hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ là nhìn thấy mà là quan sát kỹ nhằm hiểu trạng thái, đặc điểm hoặc sự thay đổi theo thời gian. Nó dùng được với thực vật, động vật, thời tiết, kết quả thí nghiệm và hành vi con người. Nếu theo dõi để quản lý an toàn thì 「監視」 phù hợp hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「観察」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 他人の文章や言葉を、自分の文章や話の中で示して使うこと。
- 物事の様子や変化を注意深く見ること。
- 問題に対する答えを出すこと。また、その答え。
- 事実・結果・出来事などをあとで分かるように書いたり残したりすること。また、その内容。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の様子や変化を注意深く見ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「観察」. Từ này có nghĩa là “Quan sát; nhìn kỹ trạng thái hoặc sự thay đổi của sự vật.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
