Nghĩa
Cảm thấy, cảm nhận; tiếp nhận nóng lạnh, đau, cảm xúc hoặc ấn tượng bằng cơ thể hay tâm trí.
Giải thích
Dùng rộng cho cảm giác cơ thể như thấy lạnh và cảm xúc/tác động tâm lý như cảm thấy vui.
Ví dụ
-
窓を開けると、湿った風に秋の気配を感じた。
Khi mở cửa sổ, tôi nhận ra dấu hiệu mùa thu trong làn gió ẩm.
-
階段を上るたびに、右膝に痛みを感じる。
Mỗi lần lên cầu thang, tôi lại thấy đau ở đầu gối phải.
-
彼の短い返事から、以前より少し距離を感じた。
Từ câu trả lời ngắn của anh ấy, tôi cảm nhận giữa hai người có phần xa cách hơn trước.
-
駅前の店が増え、町の変化を肌で感じている。
Các cửa hàng trước ga tăng lên khiến tôi cảm nhận rõ sự thay đổi của thị trấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛みを感じる
cảm thấy đau
-
不安を感じる
cảm thấy bất an
-
寒さを感じる
cảm thấy lạnh
-
身近に感じる
cảm thấy gần gũi
-
変化を肌で感じる
cảm nhận rõ sự thay đổi
Từ dễ nhầm lẫn
感じる vs 気がする
「感じる」 diễn tả việc cơ thể hoặc tâm trí tiếp nhận đau đớn, cảm xúc hay ấn tượng và có thể dùng trợ từ 「を」 với đối tượng. 「気がする」 dùng cho nhận định mơ hồ khi không có căn cứ rõ ràng nhưng có cảm giác là như vậy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng rộng cho cảm giác cơ thể, cảm xúc và ấn tượng, chẳng hạn thấy đau, cảm nhận niềm vui hoặc nhận ra khác biệt. 「感じがする」 là một cấu trúc khác, trong đó 「感じ」 là danh từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感じる」はどのような意味で使われますか。
- 悲しんだり落ち込んだりしている人の気持ちを楽にしようとすること。
- 心や体で、暑さ・痛み・気持ち・印象などを受け取ること。
- 急なことに驚いたり急いだりして、落ち着きを失うこと。
- 危険・失敗・悪い結果などを怖いと思い、心配すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 心や体で、暑さ・痛み・気持ち・印象などを受け取ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「感じる」. Từ này có nghĩa là “Cảm thấy, cảm nhận; tiếp nhận nóng lạnh, đau, cảm xúc hoặc ấn tượng bằng cơ thể hay tâm trí.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
