benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「感動」

Cách đọc
かんどう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Cảm động; trái tim bị lay động mạnh, cảm thấy vui sâu sắc, ngạc nhiên hoặc muốn khóc.

Giải thích

Dùng với phim, âm nhạc hoặc hành động tử tế, như cảm động hoặc câu chuyện cảm động.

Ví dụ

  1. 映画の最後の場面に感動して、しばらく席を立てなかった。

    Tôi xúc động trước cảnh cuối phim đến mức một lúc lâu vẫn chưa thể rời ghế.

  2. 生の演奏の迫力は、録音とは違う感動を与えてくれた。

    Sức mạnh của buổi biểu diễn trực tiếp mang lại cảm xúc khác hẳn bản thu âm.

  3. 卒業生から届いた手紙に、担任だった女性は深く感動した。

    Người phụ nữ từng là giáo viên chủ nhiệm vô cùng xúc động trước lá thư do học sinh cũ gửi đến.

  4. 山頂から見た朝日の美しさに感動した。

    Tôi xúc động trước vẻ đẹp của mặt trời mọc nhìn từ đỉnh núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 深く感動する

    vô cùng xúc động

  • 感動を与える

    mang lại sự xúc động

  • 感動的な場面

    cảnh tượng đầy xúc động

  • 感動で涙を流す

    rơi nước mắt vì xúc động

  • 大きな感動を覚える

    cảm nhận niềm xúc động lớn

Từ dễ nhầm lẫn

感動 vs 感心

「感動」 là trải nghiệm tâm hồn bị lay động mạnh bởi phim ảnh, âm nhạc, phong cảnh hoặc lời nói. 「感心」 là đánh giá cao năng lực hay hành động của một người, không nhất thiết xúc động mạnh đến rơi nước mắt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nói tâm hồn bị lay động mạnh bởi một trải nghiệm bên ngoài. Khi một người tiếp nhận cảm xúc, dùng cấu trúc xúc động trước điều gì; khi tác phẩm hay hành động làm người khác rung động, dùng cách nói mang lại cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「感動」はどのような意味で使われますか。

  1. 過去の行動や選択を、あとから失敗だったと思って残念に感じること。
  2. 強く心を動かされ、深い喜び・驚き・涙が出るような気持ちになること。
  3. どうすればよいか分からず、戸惑うこと。
  4. 悪いことが起こらないか、うまくいくかどうかを気にして不安に思うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 強く心を動かされ、深い喜び・驚き・涙が出るような気持ちになること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「感動」. Từ này có nghĩa là “Cảm động; trái tim bị lay động mạnh, cảm thấy vui sâu sắc, ngạc nhiên hoặc muốn khóc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3