benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「書き写す」

Cách đọc
かきうつす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Chép lại; nhìn văn bản/chữ và viết giống sang chỗ khác.

Giải thích

Dùng như chép vào vở, nghĩa là viết lại chữ mà không thay đổi nội dung.

Ví dụ

  1. 黒板に書かれた予定を手帳に書き写した。

    Tôi đã chép lịch trình viết trên bảng vào sổ tay.

  2. 古い日記が傷まないよう、内容を別の紙に書き写して保存した。

    Để cuốn nhật ký cũ không bị hỏng, tôi đã chép nội dung sang tờ giấy khác để lưu giữ.

  3. 申込番号を間違えないよう、案内メールから書き写した。

    Để không ghi nhầm mã đăng ký, tôi đã chép nó từ email hướng dẫn.

  4. 資料の表をそのままノートに書き写すのではなく、必要な数字だけを選んだ。

    Thay vì chép nguyên bảng trong tài liệu vào vở, tôi chỉ chọn những con số cần thiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • ノートに書き写す

    chép vào vở

  • 文章を書き写す

    chép lại bài văn

  • 一字ずつ書き写す

    chép từng chữ

  • 正確に書き写す

    chép lại chính xác

  • そのまま書き写す

    chép nguyên văn

Từ dễ nhầm lẫn

書き写す vs 書き取る

「書き写す」 là nhìn chữ hoặc bài viết trước mắt rồi chép cùng nội dung sang chỗ khác. 「書き取る」 là nghe lời nói hay âm thanh rồi ghi lại thành chữ, vì vậy cách tiếp nhận thông tin khác nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tha động từ, chỉ việc nhìn chữ hoặc bài viết đã có rồi chép nguyên nội dung sang giấy hay vở khác. Nội dung gốc được nêu như 「文章を書き写す」, nơi chép đến như 「ノートに書き写す」; khác với 「要約」 là rút gọn bằng lời của mình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「文章や文字を見ながら、同じように別の所へ書くこと」 ヒント: 「ノートにこの語」のように、内容を変えずに文字として写す場合に使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 書き込む
  2. 聞き取る
  3. 試す
  4. 書き写す
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 書き写す

Giải thích: Đáp án đúng là 「書き写す」. Từ này có nghĩa là “Chép lại; nhìn văn bản/chữ và viết giống sang chỗ khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3