Nghĩa
Viết lại, sửa viết lại; chỉnh sửa rồi viết lại thứ đã viết.
Giải thích
Dùng khi sửa lỗi hoặc chỗ khó hiểu rồi viết lại, như sửa bài văn.
Ví dụ
-
説明が分かりにくかったので、最初から書き直した。
Vì phần giải thích khó hiểu nên tôi đã viết lại từ đầu.
-
先生のコメントを参考にして、作文の最後の段落を書き直した。
Tôi tham khảo nhận xét của giáo viên và viết lại đoạn cuối bài văn.
-
住所を間違えた場合は、新しい用紙に書き直してください。
Nếu viết sai địa chỉ, hãy viết lại trên một tờ biểu mẫu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章を書き直す
viết lại bài viết
-
一から書き直す
viết lại từ đầu
-
分かりやすく書き直す
viết lại cho dễ hiểu
-
間違えた部分を書き直す
viết lại phần bị sai
Từ dễ nhầm lẫn
書き直す vs 書き換える
“Kakinaosu” là viết lại nội dung chưa đạt hoặc sai; “kakikaeru” còn có thể là thay từ ngữ hay nội dung sang dạng khác, không nhất thiết vì bản cũ có lỗi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi nội dung đã viết hoặc đã điền có lỗi, thiếu sót hay khó hiểu và cần sửa rồi viết lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かきなおす」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 見直す
- 見守る
- 書き直す
- 持ち帰る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 書き直す
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かきなおす」 là 「書き直す」. Nghĩa là “Viết lại, sửa viết lại; chỉnh sửa rồi viết lại thứ đã viết.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
