benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「書き直す」

Cách đọc
かきなおす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Viết lại, sửa viết lại; chỉnh sửa rồi viết lại thứ đã viết.

Giải thích

Dùng khi sửa lỗi hoặc chỗ khó hiểu rồi viết lại, như sửa bài văn.

Ví dụ

  1. 説明が分かりにくかったので、最初から書き直した。

    Vì phần giải thích khó hiểu nên tôi đã viết lại từ đầu.

  2. 先生のコメントを参考にして、作文の最後の段落を書き直した。

    Tôi tham khảo nhận xét của giáo viên và viết lại đoạn cuối bài văn.

  3. 住所を間違えた場合は、新しい用紙に書き直してください。

    Nếu viết sai địa chỉ, hãy viết lại trên một tờ biểu mẫu mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文章を書き直す

    viết lại bài viết

  • 一から書き直す

    viết lại từ đầu

  • 分かりやすく書き直す

    viết lại cho dễ hiểu

  • 間違えた部分を書き直す

    viết lại phần bị sai

Từ dễ nhầm lẫn

書き直す vs 書き換える

“Kakinaosu” là viết lại nội dung chưa đạt hoặc sai; “kakikaeru” còn có thể là thay từ ngữ hay nội dung sang dạng khác, không nhất thiết vì bản cũ có lỗi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi nội dung đã viết hoặc đã điền có lỗi, thiếu sót hay khó hiểu và cần sửa rồi viết lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かきなおす」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 見直す
  2. 見守る
  3. 書き直す
  4. 持ち帰る
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 書き直す

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「かきなおす」 là 「書き直す」. Nghĩa là “Viết lại, sửa viết lại; chỉnh sửa rồi viết lại thứ đã viết.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3